Ireland

Ireland kỳ Q1-2026 đạt 399,64 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Lao động tự làm
Ireland399,64397,49390,17380,08374,84376,83372,53367,06365,9368,04
Áo563,17563,96560,02555,8551,21554,06556,23556,29557,13557,78

Ireland theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026399,64+3,63%399,64399,64399,64+6,62%···
2025385,65+4,07%397,49374,84374,84+2,44%380,08+3,55%390,17+4,74%397,49+5,48%
2024370,58+0,4%376,83365,9365,90,25%367,06+0,57%372,531,05%376,83+2,39%
2023369,09+1,28%376,49364,99366,83+2,88%364,992,14%376,49+2,99%368,04+1,52%
2022364,41+6,51%372,97356,56356,56+13,92%372,97+11,55%365,56+0,84%362,54+1,08%
2021342,13+1,38%362,51312,99312,9910,07%334,36+1,95%362,51+9,66%358,67+4,46%
2020337,49+0,13%348,02327,96348,02+3,25%327,961,47%330,590,51%343,370,75%
2019337,04−1,28%345,96332,3337,064,92%332,843,09%332,30,3%345,96+3,47%
2018341,41+0,58%354,5333,3354,5+7,42%343,47+1,37%333,32,13%334,374,04%
2017339,46−1,76%348,45330,02330,023,72%338,823,06%340,542,23%348,45+2,02%
2016345,53+2,05%349,5341,55342,78+3,47%349,5+1,8%348,29+1,87%341,55+1,09%
2015338,6+1,34%343,31331,29331,290,86%343,31+3,81%341,91+1,48%337,87+0,97%
2014334,11+1,38%336,92330,7334,18+2,84%330,7+1,48%336,92+2,39%334,631,11%
2013329,56+4,14%338,37324,94324,94+2,85%325,88+1,3%329,04+5,79%338,37+6,68%
2012316,46−0,31%321,71311,03315,940,91%321,710,21%311,032,19%317,17+2,13%
2011317,44−4,19%322,39310,55318,845,1%322,394,1%317,984,16%310,553,36%
2010331,32−6,05%336,18321,34335,984,09%336,185%331,777,09%321,348,01%
2009352,65−4,32%357,09349,33350,295,99%353,893%357,091,98%349,336,22%
2008368,56+2,06%372,6364,31372,6+8,8%364,83+2,8%364,311,32%372,51,44%
2007361,12+8,36%377,95342,45342,45+3,69%354,9+7,76%369,19+9,53%377,95+12,35%
2006333,27−0,38%337,07329,34330,261,2%329,344,43%337,070,25%336,39+4,66%
2005334,55+1,15%344,62321,41334,27+0,18%344,62+4,57%337,9+2,5%321,412,64%
2004330,75+4,03%333,68329,55333,68+5,99%329,55+5,1%329,65+3,33%330,13+1,79%
2003317,94+0,47%324,32313,57314,831,02%313,571,02%319,03+0,25%324,32+3,73%
2002316,45−0,06%318,24312,66318,08+1,31%316,81+0,46%318,240,15%312,661,83%
2001316,64+0,4%318,72313,96313,961,81%315,36+0,13%318,72+1,46%318,5+1,85%
2000315,39+0,54%319,74312,73319,74+2,65%314,94+1,62%314,140,08%312,731,95%
1999313,69+3,38%318,95309,91311,5+1,39%309,91+2,63%314,39+4,12%318,95+5,4%
1998303,44−1,05%307,22301,94307,22+0,04%301,971,56%301,941,44%302,621,23%
1997306,65−1,16%307,11306,34307,111,63%306,741,38%306,341,02%306,40,6%
1996310,24−1,48%312,19308,25312,191,19%311,031,38%309,491,65%308,251,71%
1995314,9·315,94313,61315,94315,38314,67313,61

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế