Áo

Áo kỳ Q1-2026 đạt 563,17 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Lao động tự làm
Áo563,17563,96560,02555,8551,21554,06556,23556,29557,13557,78
Phần Lan283,8280276,1279,3275,4274,1272,6270,4276,1271,2

Áo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026563,17+0,97%563,17563,17563,17+2,17%···
2025557,75+0,33%563,96551,21551,211,06%555,80,09%560,02+0,68%563,96+1,79%
2024555,93−0,39%557,13554,06557,130,15%556,290,78%556,23+0,02%554,060,67%
2023558,12−1,47%560,64556,11557,942,49%560,641,16%556,111,4%557,780,82%
2022566,44+0,78%572,17562,37572,17+3,76%567,22+1,1%5640,85%562,370,82%
2021562,08+3,17%568,84551,42551,42+1,12%561,06+3,56%568,84+4,3%567+3,69%
2020544,82+0,99%546,8541,77545,3+0,99%541,77+1,04%545,39+1,27%546,8+0,65%
2019539,48−0,52%543,25536,19539,950,74%536,191,58%538,540,15%543,25+0,41%
2018542,28−1,21%544,78539,36543,971,65%544,780,76%539,361,45%541,010,97%
2017548,91+0,05%553,08546,3553,08+1,68%548,96+0,58%547,280,85%546,31,2%
2016548,65−0,15%552,91543,92543,921,71%545,781,15%551,97+0,72%552,91+1,58%
2015549,46−2,73%553,4544,31553,42,55%552,112,55%548,042,99%544,312,83%
2014564,88+1,3%567,9560,15567,9+2,66%566,53+2,02%564,94+1,01%560,150,45%
2013557,62−1,09%562,67553,19553,193,31%555,321,72%559,280,19%562,67+0,94%
2012563,74−1,49%572,12557,44572,120,35%565,061,53%560,331,98%557,442,09%
2011572,25−0,11%574,11569,35574,11+0,04%573,86+0,1%571,66+0,19%569,350,77%
2010572,89+0,11%573,9570,56573,9+0,12%573,31+0,58%570,560,33%573,78+0,08%
2009572,27+0,45%573,34570,03573,24+1,49%570,030,3%572,45+0,35%573,34+0,25%
2008569,73+1,81%571,92564,84564,84+2,27%571,72+2,21%570,43+0,89%571,92+1,89%
2007559,58+0,64%565,37552,28552,281,33%559,35+0,66%565,37+1,81%561,3+1,45%
2006555,99+2,07%559,71553,28559,71+4,53%555,66+3,07%555,32+0,97%553,280,19%
2005544,73+1,54%554,35535,47535,47+0,5%539,12+0,36%549,96+2,27%554,35+3,03%
2004536,45+1,74%538,03532,8532,8+1,85%537,2+2,39%537,77+1,85%538,03+0,87%
2003527,29+1,44%533,37523,13523,13+0,68%524,65+1,23%528+1,27%533,37+2,57%
2002519,83+0,53%521,39518,28519,61+0,28%518,280,12%521,39+1,51%520,03+0,46%
2001517,08+1,1%518,88513,62518,14+1,6%518,88+1,84%513,62+0,87%517,67+0,09%
2000511,46−0,6%517,22509,17509,961,45%509,51,26%509,170,8%517,22+1,14%
1999514,54+0,11%517,48511,39517,48+0,8%516,01+0,08%513,260,43%511,39+0%
1998513,95+0,6%515,58511,39513,36+0,63%515,58+1,33%515,46+0,82%511,390,38%
1997510,9−0,36%513,33508,79510,171%508,790,65%511,29+0,14%513,33+0,09%
1996512,72+3,6%515,3510,59515,3+5,92%512,12+3,99%510,59+2,95%512,87+1,64%
1995494,88·504,61486,51486,51492,45495,96504,61

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế