Ireland

Ireland kỳ Q1-2026 đạt 634,92 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Thương mại, vận tải, lưu trú và ăn uống
Ireland634,92638,61649,78633,35628,83632,84634,64624,26623,95638,02
Áo1.217,661.222,571.223,741.225,691.223,781.224,261.226,391.227,151.227,141.224,93

Ireland theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026634,92−0,43%634,92634,92634,92+0,97%···
2025637,64+1,39%649,78628,83628,83+0,78%633,35+1,46%649,78+2,39%638,61+0,91%
2024628,92−0,27%634,64623,95623,950,56%624,262,01%634,64+2,36%632,840,81%
2023630,63+4,48%638,02620627,45+6,22%637,04+4,49%620+3,4%638,02+3,85%
2022603,6+8,76%614,38590,72590,72+17,55%609,68+14,51%599,6+0,09%614,38+4,87%
2021554,97+2,52%599,06502,54502,5415,09%532,44+10,75%599,06+10,89%585,83+6,03%
2020541,35−8,61%591,85480,78591,850,18%480,7818,79%540,247,33%552,518,14%
2019592,36+2,06%601,5582,95592,94+4,5%592,05+2,18%582,950,46%601,5+2,1%
2018580,4+3,1%589,11567,4567,4+1,6%579,4+3,5%585,67+3,97%589,11+3,3%
2017562,97+2,63%570,31558,46558,46+2,88%559,78+2,48%563,32+1,64%570,31+3,53%
2016548,55+3,61%554,25542,84542,84+4,08%546,23+3%554,25+5,27%550,86+2,12%
2015529,43+2,19%539,41521,54521,54+1,85%530,3+2,76%526,48+1,21%539,41+2,94%
2014518,07+3,17%524512,05512,05+3,66%516,07+3,3%520,17+2,44%524+3,28%
2013502,17+4,18%507,78493,98493,98+2,43%499,58+3,83%507,78+5,46%507,34+5,01%
2012482,02−0,32%483,15481,15482,28+0,84%481,150,76%481,51,24%483,150,09%
2011483,55−3,27%487,54478,25478,255,56%484,833,56%487,542,05%483,591,86%
2010499,91−3,15%506,39492,77506,393,64%502,723,81%497,742,9%492,772,2%
2009516,14−7,11%525,5503,83525,57,95%522,647,13%512,598,48%503,834,73%
2008555,64−0,89%570,87528,83570,87+3,53%562,76+1,23%560,090,65%528,837,45%
2007560,62+6,85%571,41551,38551,38+6,13%555,9+5,97%563,77+7,51%571,41+7,78%
2006524,66+3,63%530,18519,53519,53+5,09%524,57+4,37%524,37+2,22%530,18+2,89%
2005506,3+4,15%515,28494,37494,37+2,14%502,6+5,1%512,96+4,71%515,28+4,65%
2004486,13+1,39%492,38478,21484,02+1,89%478,21+0,21%489,9+1,4%492,38+2,04%
2003479,48+2,61%483,13475,03475,03+2,14%477,21+2,95%483,13+3,04%482,55+2,29%
2002467,3+1,58%471,74463,54465,07+1,79%463,54+0,53%468,86+1,99%471,74+2,02%
2001460,03+2,51%462,39456,9456,9+4,33%461,1+2,98%459,72+0,96%462,39+1,84%
2000448,77+5,47%455,35437,94437,94+5,71%447,74+6,28%455,35+4,57%454,03+5,38%
1999425,48+6,35%435,46414,29414,29+6,18%421,29+6,73%435,46+6,37%430,87+6,13%
1998400,06+3,55%409,39390,18390,18+0,82%394,71+2,31%409,39+6,66%405,97+4,41%
1997386,36+1,02%388,84383,81387,02+1,12%385,78+0,82%383,81+0,76%388,84+1,38%
1996382,46+1,01%383,55380,93382,73+1,19%382,64+1,09%380,93+0,74%383,55+1,03%
1995378,64·379,65378,13378,24378,53378,13379,65

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế