Áo

Áo kỳ Q1-2026 đạt 1.217,66 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Thương mại, vận tải, lưu trú và ăn uống
Áo1.217,661.222,571.223,741.225,691.223,781.224,261.226,391.227,151.227,141.224,93
Phần Lan529,1528,4529,5521,3524,8530,2527,4527,6524,8521

Áo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20261.217,66−0,51%1.217,661.217,661.217,660,5%···
20251.223,95−0,19%1.225,691.222,571.223,780,27%1.225,690,12%1.223,740,22%1.222,570,14%
20241.226,24+0,24%1.227,151.224,261.227,14+0,56%1.227,15+0,22%1.226,39+0,23%1.224,260,05%
20231.223,3+0,85%1.224,931.220,281.220,28+1,75%1.224,42+0,82%1.223,57+0,4%1.224,93+0,46%
20221.212,94+4,43%1.219,281.199,271.199,27+9,36%1.214,48+5,01%1.218,71+1,87%1.219,28+1,93%
20211.161,44+0,82%1.196,341.096,611.096,617,93%1.156,55+5,68%1.196,34+1,88%1.196,25+4,19%
20201.151,96−5,03%1.191,021.094,431.191,021,32%1.094,439,65%1.174,233,31%1.148,165,85%
20191.213,02+1,11%1.219,451.206,941.206,94+0,9%1.211,29+1,16%1.214,4+1,17%1.219,45+1,22%
20181.199,68+1,19%1.204,781.196,151.196,15+1,3%1.197,4+0,93%1.200,39+1,15%1.204,78+1,37%
20171.185,61+0,86%1.188,441.180,851.180,85+1,09%1.186,4+1,3%1.186,75+0,63%1.188,44+0,44%
20161.175,46+1,02%1.183,231.168,161.168,16+0,78%1.171,16+0,71%1.179,28+1,2%1.183,23+1,38%
20151.163,61+0,85%1.167,141.159,071.159,07+0,57%1.162,95+0,88%1.165,27+0,92%1.167,14+1,04%
20141.153,75+0,74%1.155,091.152,451.152,45+0,97%1.152,81+0,71%1.154,64+0,71%1.155,09+0,57%
20131.145,25+0,37%1.148,511.141,361.141,36+0,41%1.144,66+0,59%1.146,48+0,61%1.148,510,14%
20121.141,07+0,87%1.150,161.136,681.136,68+1,03%1.137,91+0,64%1.139,54+0,52%1.150,16+1,28%
20111.131,26+1,69%1.135,641.125,061.125,06+1,47%1.130,64+1,96%1.133,7+1,93%1.135,64+1,4%
20101.112,47+0,59%1.119,951.108,781.108,780,16%1.108,9+0,36%1.112,26+0,94%1.119,95+1,23%
20091.105,92−1,37%1.110,541.101,931.110,540,68%1.104,911,48%1.101,931,93%1.106,291,39%
20081.121,28+1,11%1.123,621.118,141.118,14+1,74%1.121,53+1,21%1.123,62+0,89%1.121,83+0,6%
20071.108,99+1,62%1.115,111.099,041.099,04+1,29%1.108,15+1,75%1.113,66+1,87%1.115,11+1,58%
20061.091,28+1,72%1.097,81.085,031.085,03+1,22%1.089,09+1,85%1.093,21+1,74%1.097,8+2,05%
20051.072,86+0,37%1.075,71.069,311.071,93+0,49%1.069,31+0,13%1.074,5+0,37%1.075,7+0,47%
20041.068,95+0,36%1.070,621.066,711.066,71+0,43%1.067,97+0,29%1.070,49+0,54%1.070,62+0,18%
20031.065,12+0,51%1.068,721.062,121.062,12+0,25%1.064,9+0,56%1.064,74+0,38%1.068,72+0,84%
20021.059,76+0,1%1.060,721.058,951.059,51+0,62%1.058,950,12%1.060,72+0,09%1.059,870,2%
20011.058,73+0,75%1.061,971.052,931.052,93+0,47%1.060,25+0,97%1.059,76+0,83%1.061,97+0,73%
20001.050,85+1,15%1.054,271.048,021.048,02+1,12%1.050,09+1,06%1.051,03+1,16%1.054,27+1,24%
19991.038,94+2,4%1.041,331.036,451.036,45+2,83%1.039,03+2,53%1.038,95+2,12%1.041,33+2,12%
19981.014,62+1,3%1.019,761.007,881.007,88+0,74%1.013,42+1,34%1.017,4+1,45%1.019,76+1,68%
19971.001,57+1,33%1.002,9999,991.000,47+1,77%999,99+1,48%1.002,9+1,07%1.002,9+1,02%
1996988,39+1,33%992,73983,11983,11+1%985,41+1,03%992,29+1,73%992,73+1,55%
1995975,45·977,6973,41973,41975,41975,37977,6

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế