Hy Lạp

Hy Lạp kỳ Q1-2026 đạt 1.308,82 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Lao động tự làm
Hy Lạp1.308,821.275,181.288,41.304,771.329,441.347,871.355,31.374,851.394,951.393,65
Slovakia334,13341,87344,41345,67345,66350,08350,28348,89350,82349,2

Hy Lạp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20261.308,82+0,72%1.308,821.308,821.308,821,55%···
20251.299,45−5,03%1.329,441.275,181.329,444,7%1.304,775,1%1.288,44,94%1.275,185,39%
20241.368,24−0,46%1.394,951.347,871.394,95+2,98%1.374,85+1,03%1.355,32,42%1.347,873,28%
20231.374,5+1,79%1.393,651.354,631.354,63+0,55%1.360,84+0,49%1.388,88+3,67%1.393,65+2,47%
20221.350,3+1,48%1.360,061.339,761.347,17+6,51%1.354,2+1,93%1.339,762,22%1.360,06+0,11%
20211.330,55+3,61%1.370,181.264,81.264,80,2%1.328,61+4,01%1.370,18+7,28%1.358,62+3,33%
20201.284,17+0,89%1.314,811.267,351.267,35+0,47%1.277,35+0,11%1.277,16+0,23%1.314,81+2,74%
20191.272,86−0,05%1.279,761.261,471.261,471,41%1.275,97+0,36%1.274,25+0,33%1.279,76+0,53%
20181.273,47−1,8%1.279,451.270,061.279,452,09%1.271,392,53%1.270,061,71%1.272,980,85%
20171.296,82−1,38%1.306,811.283,871.306,81+0,24%1.304,421,63%1.292,192,27%1.283,871,85%
20161.315,01−2,13%1.326,031.303,711.303,715,02%1.326,032,63%1.322,230,55%1.308,070,19%
20151.343,63−7,53%1.372,631.310,561.372,636,59%1.361,786,15%1.329,578,43%1.310,568,98%
20141.453,08+0,32%1.469,431.439,891.469,43+1,58%1.451+0,36%1.4520,11%1.439,890,56%
20131.448,47−1,84%1.453,631.445,751.446,572,72%1.445,752,69%1.453,631,44%1.447,930,48%
20121.475,64−2%1.487,051.454,91.487,052,34%1.485,742,72%1.474,881,15%1.454,91,77%
20111.505,78−3,96%1.527,241.481,091.522,695,47%1.527,243,03%1.492,083,96%1.481,093,34%
20101.567,93−4,89%1.610,81.532,241.610,82,71%1.5754,71%1.553,675,57%1.532,246,62%
20091.648,62−0,41%1.655,661.640,791.655,66+0,1%1.652,77+0,46%1.645,260,76%1.640,791,41%
20081.655,34−0,05%1.664,191.645,241.654,051,13%1.645,241,27%1.657,89+0,86%1.664,19+1,39%
20071.656,13−0,91%1.672,921.641,341.672,920,06%1.666,43+0,03%1.643,811,57%1.641,342,05%
20061.671,36+0,27%1.675,691.665,881.673,86+1,39%1.665,880,42%1.669,990,05%1.675,69+0,19%
20051.666,78+4,04%1.672,881.650,961.650,96+5,09%1.672,88+4,84%1.670,82+3,95%1.672,48+2,33%
20041.602,08+0,51%1.634,421.570,971.570,971,47%1.595,6+0,35%1.607,34+0,98%1.634,42+2,19%
20031.593,9+0,08%1.599,451.590,031.594,36+1,02%1.590,030,01%1.591,760,69%1.599,45+0,01%
20021.592,68−0,4%1.602,881.578,211.578,213,09%1.590,251,65%1.602,88+1,51%1.599,37+1,75%
20011.599,05−2,48%1.628,481.571,841.628,480,9%1.616,861,87%1.579,033,66%1.571,843,51%
20001.639,72−1,58%1.647,611.629,061.643,282,25%1.647,610,32%1.638,941,32%1.629,062,42%
19991.666,06−3,1%1.681,041.652,841.681,042,3%1.652,843,94%1.660,93,77%1.669,452,4%
19981.719,41+3,81%1.725,971.710,471.720,64+3,6%1.720,57+3,96%1.725,97+4,02%1.710,47+3,67%
19971.656,25−1,15%1.660,861.649,951.660,861,47%1.655,021,3%1.659,191,03%1.649,950,79%
19961.675,5−0,93%1.685,641.663,121.685,641,05%1.676,750,99%1.676,480,9%1.663,120,78%
19951.691,26·1.703,551.676,221.703,551.693,591.691,681.676,22

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế