Hà Lan

Hà Lan kỳ Q1-2026 đạt 225 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tài chính và bảo hiểm
Hà Lan225224224223224225225225224220
Bỉ108,8108,7108,5108,3108,1108107,9108108108

Hà Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026225+0,56%225225225+0,45%···
2025223,75−0,44%224223224+0%2230,89%2240,44%2240,44%
2024224,75+3,93%225224224+5,16%225+4,65%225+3,69%225+2,27%
2023216,25+2,25%220213213+1,91%215+1,9%217+1,88%220+3,29%
2022211,5+2,79%213209209+2,96%211+2,93%213+2,9%213+2,4%
2021205,75+0,24%2082032031,93%205+0,49%207+0,98%208+1,46%
2020205,25+3,27%207204207+3,5%204+3,03%205+3,54%205+3,02%
2019198,75−1,61%2001982001,96%1981,98%1981,49%1991%
2018202−2,18%2042012042,39%2022,42%2012,43%2011,47%
2017206,5−4,4%2092042094,13%2074,61%2064,63%2044,23%
2016216−2,26%2182132182,24%2171,81%2161,82%2133,18%
2015221−2,96%2232202233,04%2213,49%2203,08%2202,22%
2014227,75−3,7%2302252304,56%2293,78%2273,4%2253,02%
2013236,5−1,97%2412322411,23%2381,65%2352,08%2322,93%
2012241,25−2,03%2442392442,4%2421,63%2401,64%2392,45%
2011246,25−2,67%2502442501,96%2463,15%2443,17%2452,39%
2010253−2,22%2552512553,41%2542,31%2522,33%2510,79%
2009258,75−1,9%2642532641,12%2601,89%2581,9%2532,69%
2008263,75−2,04%267260267+0%2651,49%2632,59%2604,06%
2007269,25−0,28%2712672671,48%2690,37%270+0%271+0,74%
2006270+3,65%271269271+3,44%270+4,25%270+3,45%269+3,46%
2005260,5−0,86%2622592620,38%2591,15%2610,76%2601,14%
2004262,75−2,5%2632622632,95%2622,96%2632,23%2631,87%
2003269,5−1,73%2712682711,09%2701,46%2691,82%2682,55%
2002274,25+0,46%275274274+0,74%274+0,37%274+0%275+0,73%
2001273+0,74%274272272+1,12%273+0,37%274+0,74%273+0,74%
2000271+3,53%272269269+3,86%272+3,82%272+3,42%271+3,04%
1999261,75+4,7%263259259+4,86%262+5,22%263+4,78%263+3,95%
1998250+4,71%253247247+6,47%249+5,06%251+4,15%253+3,27%
1997238,75+5,29%245232232+2,65%237+5,33%241+6,17%245+6,99%
1996226,75+2,02%229225226+1,8%225+1,81%227+2,25%229+2,23%
1995222,25·224221222221222224

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế