Hà Lan

Hà Lan kỳ Q1-2026 đạt 370 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Thông tin và truyền thông
Hà Lan370369376381385377375373372372
Bỉ133,5133,4133,7134,5135,3135,6136,1136,5136,9137,8

Hà Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026370−2,05%3703703703,9%···
2025377,75+0,94%385369385+3,49%381+2,14%376+0,27%3692,12%
2024374,25+0,2%3773723720,53%3730,53%375+0,54%377+1,34%
2023373,5+3,46%375372374+6,25%375+4,75%373+2,47%372+0,54%
2022361+5,48%370352352+5,07%358+5,29%364+5,51%370+6,02%
2021342,25+5,15%349335335+3,72%340+5,59%345+5,5%349+5,76%
2020325,5+2,84%330322323+2,54%322+1,9%327+3,15%330+3,77%
2019316,5+3,86%318315315+5,7%316+4,64%317+3,26%318+1,92%
2018304,75+3,74%312298298+2,41%302+2,72%307+4,07%312+5,76%
2017293,75+5,29%295291291+6,59%294+6,52%295+4,98%295+3,15%
2016279+3,43%286273273+1,49%276+2,6%281+4,07%286+5,54%
2015269,75+2,96%271269269+4,67%269+3,46%270+2,27%271+1,5%
2014262+1,95%2672572570,77%260+0,78%264+3,13%267+4,71%
2013257−1,44%259255259+0,39%2581,15%2562,29%2552,67%
2012260,75+1,36%262258258+0,39%261+1,16%262+1,95%262+1,95%
2011257,25+1,38%258257257+1,18%258+1,98%257+1,18%257+1,18%
2010253,75−2,68%2542532544,15%2533,44%2541,93%2541,17%
2009260,75−2,25%265257265+0,38%2621,87%2593,36%2574,1%
2008266,75+3,49%268264264+3,94%267+3,89%268+3,47%268+2,68%
2007257,75+3,62%261254254+3,25%257+3,63%259+4,02%261+3,57%
2006248,75+3,11%252246246+2,07%248+2,9%249+3,32%252+4,13%
2005241,25+2,99%242241241+3,88%241+3,43%241+2,55%242+2,11%
2004234,25−1,06%2372322322,93%2331,69%2350,42%237+0,85%
2003236,75−4,63%2392352396,27%2375,58%2364,07%2352,49%
2002248,25−6,5%2552412553,04%2515,64%2467,87%2419,4%
2001265,5+7,16%267263263+8,68%266+8,13%267+6,8%266+5,14%
2000247,75+8,54%253242242+9,01%246+8,37%250+8,7%253+8,12%
1999228,25+8,3%234222222+11%227+9,13%230+6,98%234+6,36%
1998210,75+13,92%220200200+11,73%208+14,29%215+14,97%220+14,58%
1997185+12,29%192179179+14,01%182+13,04%187+11,98%192+10,34%
1996164,75+10,39%174157157+9,03%161+9,52%167+10,6%174+12,26%
1995149,25·155144144147151155

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế