Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt 2.716,52 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Lao động làm công ăn lương
Bulgaria2.716,522.718,352.713,112.708,722.700,192.685,672.676,652.666,42.659,652.658,77
Luxembourg495,3493,81492,01489,62488,03486,76485,54485,22484,66483,28

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20262.716,52+0,24%2.716,522.716,522.716,52+0,6%···
20252.710,09+1,42%2.718,352.700,192.700,19+1,52%2.708,72+1,59%2.713,11+1,36%2.718,35+1,22%
20242.672,09+0,95%2.685,672.659,652.659,65+0,8%2.666,4+0,88%2.676,65+1,11%2.685,67+1,01%
20232.646,97+1,36%2.658,772.638,672.638,67+1,29%2.643,09+1,35%2.647,36+1,18%2.658,77+1,61%
20222.611,53+0,5%2.616,732.605,032.605,03+0,75%2.607,88+0,51%2.616,48+0,43%2.616,73+0,32%
20212.598,43+0,96%2.608,282.585,632.585,632%2.594,6+2,52%2.605,2+2,12%2.608,28+1,3%
20202.573,83−2,6%2.638,522.530,842.638,52+0,39%2.530,844,22%2.551,213,89%2.574,752,67%
20192.642,6+1,37%2.654,492.628,252.628,25+0,9%2.642,25+1,37%2.654,49+2,14%2.645,41+1,06%
20182.606,9+0,79%2.617,572.598,872.604,72+0,91%2.606,43+1,08%2.598,87+0,21%2.617,57+0,96%
20172.586,47+0,46%2.593,342.578,622.581,17+0,88%2.578,62+0,11%2.593,34+0,64%2.592,74+0,22%
20162.574,57+1,73%2.586,962.558,772.558,77+1,54%2.575,73+2,15%2.576,81+1,52%2.586,96+1,72%
20152.530,76+0,95%2.543,282.519,92.519,9+0,68%2.521,53+0,46%2.538,34+1,28%2.543,28+1,37%
20142.507,03−0,18%2.510,082.502,822.502,820,45%2.510,080,17%2.506,280,11%2.508,95+0,01%
20132.511,55−1,12%2.514,342.508,622.514,191,8%2.514,340,98%2.509,031,2%2.508,620,5%
20122.540,1−1,87%2.560,262.521,272.560,261,88%2.539,262,17%2.539,591,53%2.521,271,92%
20112.588,6−1,68%2.609,222.570,652.609,221,79%2.595,491,84%2.579,021,56%2.570,651,54%
20102.632,92−4,28%2.656,772.610,972.656,775,52%2.644,175,69%2.619,762,9%2.610,972,88%
20092.750,51−1,94%2.811,932.688,432.811,93+0,71%2.803,57+0,4%2.698,124,29%2.688,434,54%
20082.805,03+2,44%2.819,192.792,22.792,2+3,44%2.792,38+2,15%2.819,19+2,53%2.816,36+1,67%
20072.738,15+4,11%2.7702.699,422.699,42+4,35%2.733,61+4,36%2.749,57+4,18%2.770+3,55%
20062.630,11+4,32%2.674,932.587,012.587,01+5,41%2.619,3+3,85%2.639,21+3,76%2.674,93+4,29%
20052.521,19+3,66%2.564,782.454,192.454,19+2,22%2.522,2+4,4%2.543,59+4,08%2.564,78+3,93%
20042.432,08+2,92%2.467,682.400,972.400,97+3,66%2.415,85+3,46%2.443,8+3,38%2.467,68+1,27%
20032.362,98+3,62%2.436,782.316,252.316,25+1,98%2.335,04+2,57%2.363,85+3,7%2.436,78+6,19%
20022.280,52+0,41%2.294,722.271,342.271,340,08%2.276,51+0,28%2.279,51+0,4%2.294,72+1,05%
20012.271,18−2,28%2.273,242.270,052.273,243,78%2.270,052,86%2.270,461,65%2.270,970,79%
20002.324,21−2,86%2.362,522.288,942.362,522,73%2.336,782,88%2.308,613,29%2.288,942,54%
19992.392,65−5%2.428,762.348,512.428,764,71%2.406,194,77%2.387,155,29%2.348,515,22%
19982.518,5−2,94%2.548,852.477,882.548,854,16%2.526,683,14%2.520,581,68%2.477,882,75%
19972.594,92−4,94%2.659,572.547,882.659,572,88%2.608,675,14%2.563,556%2.547,885,77%
19962.729,9+0,59%2.749,972.703,972.738,44+1,57%2.749,97+1,75%2.727,23+0,24%2.703,971,16%
19952.713,8·2.735,832.695,992.695,992.702,622.720,762.735,83

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế