Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt 279,09 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Hoạt động chuyên môn và hỗ trợ
Bulgaria279,09278,86279,36274,24270,52267,13266,56261,19261,44257,15
Luxembourg94,0693,5193,2992,4492,492,4391,9191,691,391,05

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026279,09+1,21%279,09279,09279,09+3,17%···
2025275,75+4,42%279,36270,52270,52+3,47%274,24+5%279,36+4,8%278,86+4,39%
2024264,08+3,48%267,13261,19261,44+2,59%261,19+1,86%266,56+5,62%267,13+3,88%
2023255,2−1,18%257,15252,38254,830,58%256,42+0,75%252,383,01%257,151,82%
2022258,25+3,87%261,93254,51256,32+3,41%254,51+2,13%260,22+5,31%261,93+4,63%
2021248,63+0,04%250,33247,09247,87+0,27%249,21+0,39%247,090,35%250,330,14%
2020248,52+0,16%250,69247,2247,20,31%248,230,91%247,951,16%250,69+3,11%
2019248,11+1,06%250,87243,12247,96+0,6%250,5+1,66%250,87+2,91%243,120,91%
2018245,51−0,04%246,48243,78246,48+0,83%246,42+0,26%243,780,72%245,350,54%
2017245,61+0,67%246,67244,45244,45+2,49%245,780,07%245,560,66%246,67+0,99%
2016243,97+4,62%247,19238,51238,51+3,49%245,94+7,19%247,19+4,26%244,24+3,58%
2015233,2+0,08%237,08229,45230,461,26%229,452%237,08+1,41%235,79+2,19%
2014233,01−3,12%234,13230,73233,413,64%234,133,09%233,781,64%230,734,09%
2013240,53+4,7%242,23237,69242,23+6,22%241,6+6,14%237,69+4,05%240,58+2,47%
2012229,72+1,07%234,77227,63228,051,22%227,63+1,21%228,44+1,15%234,77+3,18%
2011227,29+0,99%230,87224,91230,87+2,52%224,91+0,13%225,84+2,45%227,541,09%
2010225,07−2,17%230,05220,44225,190,96%224,612,81%220,446,34%230,05+1,59%
2009230,07+4,11%235,35226,46227,37+5,92%231,1+9,02%235,35+1,72%226,46+0,22%
2008221+10,32%231,36211,98214,67+10,19%211,98+6,22%231,36+14,05%225,97+10,73%
2007200,32+6,88%204,07194,81194,81+6,12%199,56+7,02%202,85+8,81%204,07+5,6%
2006187,43+6,49%193,24183,58183,58+8,34%186,47+6,27%186,42+5,39%193,24+6,05%
2005176+2,94%182,21169,45169,45+2,45%175,46+3,39%176,88+1,09%182,21+4,81%
2004170,98+10,13%174,97165,39165,39+13,76%169,71+12,01%174,97+10,11%173,84+5,22%
2003155,26+14,36%165,22145,39145,39+8,96%151,51+13,35%158,9+18,39%165,22+16,57%
2002135,77+4,39%141,74133,44133,44+4,72%133,66+3,24%134,22+1,24%141,74+8,39%
2001130,06+4,47%132,58127,42127,42+1,55%129,47+3,68%132,58+7,11%130,77+5,59%
2000124,5−7,41%125,48123,78125,488,77%124,877,27%123,788,2%123,855,31%
1999134,45+15,66%137,54130,79137,54+14,5%134,66+13,99%134,83+18,65%130,79+15,61%
1998116,26−6,15%120,12113,13120,126,42%118,135,11%113,646,29%113,136,78%
1997123,87−5,71%128,36121,27128,363,45%124,496,87%121,276,49%121,366,07%
1996131,38+1,47%133,67129,2132,94+4,2%133,67+4,33%129,691,15%129,21,37%
1995129,47·131,2127,58127,58128,12131,2130,99

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế