Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt 969,42 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Thương mại, vận tải, lưu trú và ăn uống
Bulgaria969,42959,83955,39937932,01923,39912,04900,5884,25882,92
Luxembourg110,73110,51110,31110,24110,14109,29109,09109,5110,06108,38

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026969,42+2,47%969,42969,42969,42+4,01%···
2025946,06+4,53%959,83932,01932,01+5,4%937+4,05%955,39+4,75%959,83+3,95%
2024905,05+2,74%923,39884,25884,250,39%900,5+2,33%912,04+4,46%923,39+4,58%
2023880,93+1,45%887,68873,09887,68+2,83%880,02+0,32%873,09+0,53%882,92+2,16%
2022868,31+2,43%877,18863,28863,28+2,98%877,18+4,65%868,5+1,57%864,27+0,59%
2021847,7+0,89%859,22838,23838,33,9%838,23+2,69%855,06+3,8%859,22+1,25%
2020840,22−5,94%872,29816,24872,293,56%816,249,32%823,777,61%848,583,24%
2019893,3−0,88%904,48877,01904,48+0,3%900,090,23%891,60,41%877,013,18%
2018901,27+1,39%905,81895,27901,79+3,42%902,21+1,38%895,270,28%905,81+1,09%
2017888,91+0,29%897,74871,98871,981,56%889,92+0,27%897,74+0,69%896,01+1,78%
2016886,31+2,39%891,55880,38885,81+2,15%887,5+3,38%891,55+2,62%880,38+1,41%
2015865,64+0,55%868,75858,49867,18+0,88%858,490,76%868,75+1,2%868,12+0,87%
2014860,94+0,79%865,06858,41859,65+0,99%865,06+1,91%858,41+0,16%860,64+0,12%
2013854,17−1,06%859,63848,82851,222,61%848,821,34%857,020,37%859,63+0,11%
2012863,33−3,19%873,99858,71873,993,42%860,384,33%860,223,16%858,711,8%
2011891,75−2,04%904,91874,46904,911,24%899,311,55%888,321,69%874,463,68%
2010910,29−0,33%916,25903,59916,25+1,15%913,450,26%903,591,01%907,871,18%
2009913,3+2,47%918,67905,83905,83+2,85%915,86+4,94%912,82+0,74%918,67+1,44%
2008891,3+2,98%906,08872,72880,72+3,75%872,72+0,93%906,08+4,35%905,66+2,89%
2007865,52+4,12%880,19848,92848,92+2,81%864,68+3,8%868,27+4,96%880,19+4,91%
2006831,23+3,69%839,01825,69825,69+5,43%833+4,04%827,21+2,44%839,01+2,89%
2005801,68+5,58%815,44783,13783,13+5,46%800,69+5,79%807,47+5,36%815,44+5,72%
2004759,3+6,04%771,34742,6742,6+5,78%756,84+8,64%766,4+5,26%771,34+4,59%
2003716,07+3,77%737,47696,64702,04+2,68%696,640,17%728,13+5,92%737,47+6,68%
2002690,06+0,74%697,83683,69683,69+0,06%697,83+1,82%687,41+0,74%691,32+0,35%
2001684,98+3,7%688,9682,34683,31+5,17%685,38+4,87%682,34+2,43%688,9+2,42%
2000660,53−1,53%672,65649,74649,741,87%653,571,98%666,141,03%672,651,27%
1999670,81+0,22%681,29662,09662,090,09%666,790,78%673,070,15%681,29+1,88%
1998669,36+1,5%674,05662,66662,661,09%672,02+2,58%674,05+3,38%668,71+1,22%
1997659,44−2,44%669,94652,01669,94+0,5%655,133,6%652,014,34%660,682,25%
1996675,92+6,01%681,6666,6666,6+6,25%679,58+7,42%681,6+6,74%675,91+3,7%
1995637,6·651,8627,41627,41632,61638,58651,8

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế