Luxembourg

Luxembourg kỳ Q1-2026 đạt 110,73 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Thương mại, vận tải, lưu trú và ăn uống
Luxembourg110,73110,51110,31110,24110,14109,29109,09109,5110,06108,38
Croatia484,72480,65473,98470,77487,66496,6471,97468,21469,26469,4

Luxembourg theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026110,73+0,39%110,73110,73110,73+0,54%···
2025110,3+0,74%110,51110,14110,14+0,07%110,24+0,68%110,31+1,12%110,51+1,12%
2024109,49+1,62%110,06109,09110,06+2,74%109,5+1,9%109,09+1,03%109,29+0,84%
2023107,74+1,65%108,38107,12107,12+1,82%107,46+1,65%107,98+1,73%108,38+1,42%
2022105,98+2,98%106,86105,21105,21+3,39%105,72+3,52%106,14+2,64%106,86+2,39%
2021102,92+0,37%104,37101,76101,762,23%102,13+0,35%103,41+1,02%104,37+2,39%
2020102,54−1,1%104,08101,77104,08+1,62%101,771,78%102,371,61%101,932,59%
2019103,68+3,7%104,64102,42102,42+3,3%103,61+3,92%104,05+3,86%104,64+3,71%
201899,98+2,95%100,999,1599,15+3,11%99,7+3,11%100,18+2,84%100,9+2,75%
201797,12+2,16%98,296,1696,16+1,92%96,69+1,99%97,41+2,24%98,2+2,49%
201695,06+1,92%95,8194,3594,35+1,87%94,8+2%95,28+1,87%95,81+1,96%
201593,27+1,03%93,9792,6292,62+0,77%92,94+0,7%93,53+1,18%93,97+1,45%
201492,32+1,87%92,6391,9191,91+2,12%92,29+2,05%92,44+1,63%92,63+1,68%
201390,63+1,24%91,19090+0,99%90,44+1,16%90,96+1,51%91,1+1,3%
201289,52+2,22%89,9389,1289,12+2,97%89,4+2,31%89,61+1,9%89,93+1,73%
201187,57+3,1%88,486,5586,55+2,88%87,38+3,33%87,94+3,22%88,4+2,97%
201084,94+1,44%85,8584,1384,130,1%84,56+1,02%85,2+2,04%85,85+2,81%
200983,73+0,6%84,2183,584,21+2,36%83,71+0,95%83,50,2%83,50,68%
200883,23+3,44%84,0782,2782,27+3,84%82,92+3,65%83,67+3,44%84,07+2,84%
200780,47+3,36%81,7579,2379,23+2,67%80+3,15%80,89+3,63%81,75+3,99%
200677,85+2,11%78,6177,1777,17+1,98%77,56+1,86%78,06+2,17%78,61+2,42%
200576,24+1,78%76,7575,6775,67+1,71%76,14+1,49%76,4+1,69%76,75+2,21%
200474,91+1,72%75,1374,474,4+1,39%75,02+2,23%75,13+1,93%75,09+1,32%
200373,65+1,57%74,1173,3873,38+1,94%73,38+1,44%73,71+1,58%74,11+1,31%
200272,51+2,92%73,1571,9871,98+3,67%72,34+3,24%72,56+2,25%73,15+2,55%
200170,45+4,74%71,3369,4369,43+4,74%70,07+5,02%70,96+5,17%71,33+4,03%
200067,26+3,43%68,5766,2966,29+3,79%66,72+3,14%67,47+3,05%68,57+3,75%
199965,03+4,36%66,0963,8763,87+4,53%64,69+4,14%65,47+4,43%66,09+4,33%
199862,32+3,09%63,3561,161,1+2,41%62,12+2,9%62,69+3,18%63,35+3,87%
199760,45+2,87%60,9959,6659,66+1,46%60,37+2,95%60,76+3,49%60,99+3,57%
199658,76+1,91%58,8958,6458,8+2,96%58,64+2,16%58,71+1,36%58,89+1,19%
199557,66·58,257,1157,1157,457,9258,2

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế