Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt 219,08 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Xây dựng
Bulgaria219,08217,18216,28214,43209,78207,33204,83201,89200,32197,61
Luxembourg47,7347,8247,8347,9648,1948,4248,7749,1949,8350,51

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026219,08+2,17%219,08219,08219,08+4,43%···
2025214,42+5,32%217,18209,78209,78+4,72%214,43+6,21%216,28+5,59%217,18+4,75%
2024203,59+4,51%207,33200,32200,32+2,68%201,89+4,89%204,83+5,54%207,33+4,92%
2023194,81+1,77%197,61192,47195,1+2,55%192,47+0,45%194,07+1,29%197,61+2,8%
2022191,42−1,23%192,22190,25190,252,16%191,611,32%191,591,46%192,22+0,03%
2021193,81+1,33%194,46192,17194,46+1,46%194,18+1,72%194,43+1,71%192,17+0,45%
2020191,26−0,78%191,67190,9191,67+0,91%190,90,64%191,161,21%191,312,15%
2019192,77+4,46%195,51189,95189,95+4,89%192,12+3,99%193,5+4,49%195,51+4,46%
2018184,55+4,94%187,16181,1181,1+3,81%184,74+6,33%185,18+4,84%187,16+4,8%
2017175,85+0,11%178,59173,74174,452,27%173,741,19%176,63+0,94%178,59+3,03%
2016175,67−3,55%178,51173,34178,511,43%175,833,69%174,994,47%173,344,6%
2015182,13+2,24%183,17181,1181,1+2,1%182,56+2,28%183,17+2,83%181,7+1,77%
2014178,14−0,77%178,54177,38177,382,18%178,490,22%178,13+0%178,540,67%
2013179,52−3,42%181,33178,13181,334,59%178,883,39%178,135,01%179,740,59%
2012185,88−6,43%190,05180,81190,057,17%185,158,55%187,523,3%180,816,58%
2011198,67−11,76%204,73193,55204,7314,44%202,4711,6%193,9111,16%193,559,54%
2010225,14−18,52%239,29213,97239,2919,34%229,0419,09%218,2719,88%213,9715,45%
2009276,31−6,99%296,65253,07296,65+4,47%283,08+0,06%272,4213,14%253,0717,78%
2008297,08+18,59%313,62282,92283,95+16,92%282,92+12,65%313,62+23,63%307,81+21,02%
2007250,51+16,89%254,35242,85242,85+22,81%251,14+20,84%253,68+15,3%254,35+9,81%
2006214,3+24,93%231,62197,74197,74+24,82%207,82+25,06%220,02+24,52%231,62+25,3%
2005171,54+17,12%184,85158,42158,42+13,2%166,18+15,11%176,7+19,03%184,85+20,75%
2004146,47+7,34%153,09139,95139,95+4,18%144,37+5,95%148,45+9,36%153,09+9,77%
2003136,45+2,24%139,47134,33134,33+0,98%136,26+2,95%135,74+1,76%139,47+3,27%
2002133,46+0,64%135,06132,36133,03+0,14%132,36+0,01%133,390,13%135,06+2,57%
2001132,61−1,11%133,56131,67132,841,83%132,352,28%133,56+0,1%131,670,4%
2000134,1−3,18%135,44132,2135,324,68%135,442,61%133,432,84%132,22,52%
1999138,5−8,01%141,97135,62141,977,59%139,078,69%137,338,42%135,627,31%
1998150,55+1,25%153,63146,32153,632,75%152,3+1,41%149,96+3,11%146,32+3,62%
1997148,7−12,32%157,97141,21157,9710,41%150,1813,65%145,4312,8%141,2112,5%
1996169,6−8,77%176,32161,38176,327,72%173,926,58%166,789,62%161,3811,27%
1995185,91·191,07181,87191,07186,17184,54181,87

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế