Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha kỳ Q1-2026 đạt 4.601,72 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Lao động làm công ăn lương
Bồ Đào Nha4.601,724.605,774.589,754.547,774.5264.490,794.468,64.470,454.464,314.467,14
Hy Lạp3.935,873.965,163.9313.908,543.889,723.844,053.815,023.803,023.788,493.748,58

Bồ Đào Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20264.601,72+0,75%4.601,724.601,724.601,72+1,67%···
20254.567,32+2,1%4.605,774.5264.526+1,38%4.547,77+1,73%4.589,75+2,71%4.605,77+2,56%
20244.473,54+1%4.490,794.464,314.464,31+1,63%4.470,45+1,23%4.468,6+0,62%4.490,79+0,53%
20234.429,33+2,25%4.467,144.392,924.392,92+1,81%4.416,15+2,87%4.441,09+1,98%4.467,14+2,36%
20224.331,78+3,71%4.364,314.293,134.314,96+4,97%4.293,13+2,45%4.354,71+4,07%4.364,31+3,39%
20214.176,8+1,13%4.221,354.110,764.110,762,13%4.190,66+3,09%4.184,44+1,93%4.221,35+1,72%
20204.130,11−1,86%4.200,384.064,874.200,38+0,03%4.064,873,41%4.105,162,64%4.150,031,41%
20194.208,35+0,67%4.216,34.199,244.199,24+0,63%4.208,47+0,75%4.216,3+0,73%4.209,4+0,58%
20184.180,24+2,12%4.185,784.172,994.172,99+3,11%4.176,95+2,53%4.185,78+1,88%4.185,25+1%
20174.093,35+3,48%4.143,84.047,184.047,18+3,44%4.073,77+3,29%4.108,64+3,53%4.143,8+3,67%
20163.955,56+2,23%3.997,073.912,613.912,61+2,16%3.944,17+2,13%3.968,37+2,28%3.997,07+2,34%
20153.869,45+2,31%3.905,773.830,073.830,07+2,27%3.861,99+2,77%3.879,97+1,75%3.905,77+2,44%
20143.782,21+2,05%3.813,183.745,023.745,02+1,48%3.757,82+1,77%3.813,18+3,23%3.812,82+1,73%
20133.706,18−2,3%3.747,953.690,563.690,564,32%3.692,333,28%3.693,872,39%3.747,95+0,89%
20123.793,45−4,79%3.857,213.714,713.857,214,41%3.817,44,99%3.784,474,91%3.714,714,83%
20113.984,19−2,02%4.035,323.903,424.035,321,16%4.018,031,56%3.979,991,88%3.903,423,47%
20104.066,19−0,62%4.082,764.043,714.082,761,12%4.081,860,32%4.056,420,4%4.043,710,64%
20094.091,67−2,37%4.129,194.069,94.129,191,34%4.094,862,72%4.072,742,41%4.069,92,98%
20084.190,81+0,58%4.209,314.173,514.185,4+0,76%4.209,31+1,21%4.173,510,09%4.195,01+0,44%
20074.166,57+0,6%4.177,34.153,724.153,72+0,45%4.158,83+0,6%4.177,3+0,53%4.176,43+0,82%
20064.141,61+0,93%4.155,14.133,894.134,96+0,99%4.133,89+0,66%4.155,1+1,34%4.142,49+0,75%
20054.103,31+0,03%4.111,824.094,464.094,46+0,17%4.106,70,4%4.100,27+0,32%4.111,82+0,02%
20044.102,18+0,34%4.123,34.087,144.087,330,31%4.123,3+0,94%4.087,14+0,09%4.110,96+0,65%
20034.088,22−1,08%4.100,054.083,574.100,050,8%4.084,761,16%4.083,571,4%4.084,480,96%
20024.132,89+1,03%4.141,584.124,114.133,17+1,22%4.132,68+1,62%4.141,58+1,17%4.124,11+0,11%
20014.090,77+1,54%4.119,74.066,64.083,27+2,05%4.066,6+1,15%4.093,49+1,37%4.119,7+1,61%
20004.028,61+2,2%4.054,314.001,434.001,43+1,71%4.020,42+2,06%4.038,29+2,45%4.054,31+2,58%
19993.941,86+2,22%3.952,493.933,993.933,99+3,3%3.939,18+2,32%3.941,79+2,02%3.952,49+1,27%
19983.856,25+3,24%3.902,93.808,443.808,44+3,32%3.849,87+3,88%3.863,79+2,83%3.902,9+2,93%
19973.735,36+2,71%3.791,773.686,243.686,24+2,49%3.706,12+2,33%3.757,31+2,33%3.791,77+3,69%
19963.636,76+1,24%3.671,593.596,753.596,75+0,06%3.621,83+0,63%3.671,59+2,32%3.656,88+1,95%
19953.592,31·3.599,323.587,033.594,463.599,323.588,443.587,03

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế