Lao động làm công ăn lương Hy Lạp
Lao động làm công ăn lương Hy Lạp của Châu Âu kỳ Q2-2026 đạt 3.935,69 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lao động làm công ăn lương | |||||||||||
| Hy Lạp | 3.935,69 | 3.932,58 | 3.961,56 | 3.931,6 | 3.908,54 | 3.889,72 | 3.844,05 | 3.815,02 | 3.803,02 | 3.788,49 | |
| Slovakia | 2.095,26 | 2.090,89 | 2.085,2 | 2.080,91 | 2.083,53 | 2.081,44 | 2.079,35 | 2.080,51 | 2.080,63 | 2.080,6 |
Hiểu về lao động làm công ăn lương Hy Lạp
Tập hợp các trường hợp tham gia thị trường lao động với tư cách người nhận lương định kỳ tại Hy Lạp được ghi nhận trong bảng này, loại trừ người tự kinh doanh hay chủ doanh nghiệp. Tiêu chí phân loại tập trung vào các cá nhân ký kết khế ước làm việc, giúp làm nổi bật quy mô khu vực kinh tế chính thức so với tỷ lệ tự làm chủ truyền thống vốn chiếm ưu thế ở quốc gia này.
Thông tin cập nhật theo chu kỳ hàng quý và thường trải qua quá trình rà soát, điều chỉnh khi có thêm dữ liệu từ các cuộc khảo sát hộ gia đình. Người theo dõi nên đối chiếu với cùng kỳ năm trước để triệt tiêu ảnh hưởng của các mùa vụ du lịch mạnh yếu khác nhau thay vì so sánh trực tiếp giữa các quý liên tiếp.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này có bao gồm người lao động tự do không?
- Không, số liệu chỉ tính những cá nhân làm thuê hưởng lương và loại trừ người tự kinh doanh.
- Vì sao số liệu lại biến động mạnh giữa các quý trong năm?
- Sự thay đổi này phản ánh tính mùa vụ đặc trưng của nền kinh tế hướng mạnh vào dịch vụ du lịch.
- Có nên so sánh trực tiếp hai quý liền kề nhau không?
- Không nên do ảnh hưởng mạnh mẽ của yếu tố mùa vụ, việc so sánh với cùng kỳ năm trước sẽ chuẩn xác hơn.