Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha kỳ Q1-2026 đạt 5.429,6 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Toàn bộ nền kinh tế
Bồ Đào Nha5.429,65.451,165.424,665.3765.336,015.307,85.279,355.258,345.255,775.266,57
Hy Lạp5.244,75.240,345.219,45.213,325.219,165.191,915.170,325.177,865.183,455.142,23

Bồ Đào Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20265.429,6+0,6%5.429,65.429,65.429,6+1,75%···
20255.396,96+2,31%5.451,165.336,015.336,01+1,53%5.376+2,24%5.424,66+2,75%5.451,16+2,7%
20245.275,32+0,71%5.307,85.255,775.255,77+1,01%5.258,34+0,37%5.279,35+0,68%5.307,8+0,78%
20235.238,18+1,95%5.266,575.203,325.203,32+1,31%5.239,18+2,39%5.243,66+1,89%5.266,57+2,21%
20225.137,91+3,73%5.152,75.116,75.136,05+6,33%5.116,7+3,41%5.146,18+3,07%5.152,7+2,23%
20214.952,93+1,4%5.040,494.830,424.830,422,73%4.948,14+3,03%4.992,67+3,05%5.040,49+2,37%
20204.884,37−1,98%4.966,094.802,774.966,090,46%4.802,773,44%4.844,752,77%4.923,861,27%
20194.983,27+0,83%4.989,144.973,964.989,14+1,42%4.973,96+0,87%4.982,98+0,75%4.987+0,28%
20184.942,32+2,41%4.972,974.919,34.919,3+3,18%4.931,07+2,37%4.945,95+2,15%4.972,97+1,94%
20174.826,19+3,31%4.878,154.767,564.767,56+3,28%4.817,03+3,71%4.842,01+3,06%4.878,15+3,2%
20164.671,44+1,76%4.726,994.616,124.616,12+1,14%4.644,5+1,12%4.698,15+2,45%4.726,99+2,3%
20154.590,78+1,53%4.620,524.564,064.564,06+1,49%4.592,93+1,97%4.585,62+0,56%4.620,52+2,11%
20144.521,48+1,55%4.559,864.496,944.496,94+1,73%4.504,28+1,68%4.559,86+2,22%4.524,84+0,57%
20134.452,55−2,9%4.499,094.420,674.420,675,26%4.429,734,44%4.460,692,37%4.499,09+0,64%
20124.585,33−4,06%4.666,134.470,534.666,133,78%4.635,63,79%4.569,044,32%4.470,534,34%
20114.779,13−1,89%4.849,394.673,134.849,391,47%4.818,431,09%4.775,551,62%4.673,133,41%
20104.871,33−1,42%4.921,614.838,114.921,611,58%4.871,491,53%4.854,11,05%4.838,111,53%
20094.941,69−2,73%5.000,464.905,445.000,461,73%4.947,372,94%4.905,443,3%4.913,482,94%
20085.080,13+0,37%5.096,975.062,395.088,42+0,82%5.096,97+1,11%5.072,730,25%5.062,390,2%
20075.061,58+0,01%5.085,595.040,785.047,250,17%5.040,780,71%5.085,59+0,17%5.072,69+0,76%
20065.060,87+0,39%5.076,85.034,215.055,82+0,35%5.076,63+0,64%5.076,8+0,77%5.034,210,18%
20055.040,96−0,46%5.044,225.037,815.038,410,72%5.044,220,45%5.037,810,33%5.043,40,33%
20045.064,18−0,71%5.074,865.054,455.074,860,74%5.067,130,67%5.054,450,9%5.060,30,52%
20035.100,19−0,97%5.112,495.086,615.112,490,88%5.101,411,3%5.100,261,31%5.086,610,37%
20025.149,94+0,39%5.168,425.105,325.157,96+0,95%5.168,42+0,94%5.168,04+0,68%5.105,321,01%
20015.130,09+1,75%5.157,25.109,495.109,49+2,19%5.120,35+1,98%5.133,33+1,44%5.157,2+1,39%
20005.041,86+2,2%5.086,44.999,794.999,79+1,89%5.020,98+1,84%5.060,28+2,44%5.086,4+2,63%
19994.933,24+1,55%4.956,154.906,954.906,95+1,84%4.930,21+1,04%4.939,65+1,87%4.956,15+1,43%
19984.858,13+2,81%4.886,194.818,114.818,11+3,22%4.879,26+3,89%4.848,98+2,04%4.886,19+2,09%
19974.725,55+2,62%4.786,224.667,674.667,67+2,2%4.696,4+2,32%4.751,92+2,62%4.786,22+3,34%
19964.604,88+1,68%4.631,564.567,24.567,2+1,18%4.590,01+1,32%4.630,73+2,44%4.631,56+1,76%
19954.528,98·4.551,424.513,984.513,984.530,074.520,464.551,42

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế