Bỉ

Bỉ kỳ Q1-2026 đạt 1.564,3 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Hành chính công, giáo dục và y tế
Bỉ1.564,31.563,91.562,51.560,61.557,71.555,91.552,91.549,21.547,11.542,3
Ireland795,04798,41775,14777,19776,74771,32769,85760,25734,65742,62

Bỉ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20261.564,3+0,2%1.564,31.564,31.564,3+0,42%···
20251.561,18+0,64%1.563,91.557,71.557,7+0,69%1.560,6+0,74%1.562,5+0,62%1.563,9+0,51%
20241.551,28+0,92%1.555,91.547,11.547,1+1,02%1.549,2+0,86%1.552,9+0,9%1.555,9+0,88%
20231.537,2+1,06%1.542,31.531,51.531,5+1,12%1.536+1,15%1.539+1,04%1.542,3+0,93%
20221.521,07+1,18%1.528,11.514,51.514,5+1,17%1.518,6+1,11%1.523,1+1,18%1.528,1+1,25%
20211.503,35+1,16%1.509,21.4971.497+1,02%1.501,9+1,29%1.505,3+1,26%1.509,2+1,09%
20201.486,05+1,09%1.4931.481,91.481,9+1,4%1.482,8+1,02%1.486,5+0,93%1.493+1,02%
20191.470+1,71%1.477,91.461,41.461,4+1,58%1.467,9+1,81%1.472,8+1,75%1.477,9+1,71%
20181.445,23+1,32%1.4531.438,71.438,7+1,6%1.441,8+1,25%1.447,4+1,24%1.453+1,2%
20171.426,35+1,6%1.435,71.4161.416+1,34%1.424+1,64%1.429,7+1,64%1.435,7+1,79%
20161.403,85+1,16%1.410,51.397,31.397,3+1,04%1.401+1,05%1.406,6+1,26%1.410,5+1,3%
20151.387,73+0,84%1.392,41.382,91.382,9+0,85%1.386,5+0,88%1.389,1+0,83%1.392,4+0,81%
20141.376,1+1,04%1.381,21.371,21.371,2+0,99%1.374,4+1,06%1.377,6+1,05%1.381,2+1,08%
20131.361,88+0,95%1.366,51.357,71.357,7+1,07%1.360+0,94%1.363,3+0,92%1.366,5+0,88%
20121.349,03+0,96%1.354,61.343,31.343,3+0,94%1.347,3+0,96%1.350,9+0,94%1.354,6+1,01%
20111.336,15+1,29%1.3411.330,81.330,8+1,46%1.334,5+1,34%1.338,3+1,26%1.341+1,12%
20101.319,13+1,5%1.326,21.311,71.311,7+1,49%1.316,9+1,49%1.321,7+1,51%1.326,2+1,53%
20091.299,6+1,64%1.306,21.292,51.292,5+1,72%1.297,6+1,77%1.302,1+1,54%1.306,2+1,52%
20081.278,65+1,75%1.286,71.270,61.270,6+1,84%1.275+1,67%1.282,3+1,8%1.286,7+1,69%
20071.256,68+1,49%1.265,31.247,71.247,7+1,44%1.254,1+1,37%1.259,6+1,45%1.265,3+1,7%
20061.238,2+1,4%1.244,11.2301.230+1,33%1.237,1+1,46%1.241,6+1,44%1.244,1+1,39%
20051.221,05+2,67%1.2271.213,91.213,9+2,83%1.219,3+2,9%1.224+2,79%1.227+2,16%
20041.189,32+2,12%1.201,11.180,51.180,5+2,19%1.184,9+2,01%1.190,8+2,03%1.201,1+2,26%
20031.164,63+1,62%1.174,61.155,21.155,2+1,42%1.161,6+1,48%1.167,1+1,67%1.174,6+1,89%
20021.146,1+1,92%1.152,81.1391.139+1,99%1.144,7+2,14%1.147,9+1,83%1.152,8+1,72%
20011.124,53+2,03%1.133,31.116,81.116,8+2,09%1.120,7+1,95%1.127,3+2,01%1.133,3+2,05%
20001.102,2+1,84%1.110,51.093,91.093,9+1,95%1.099,3+1,89%1.105,1+1,73%1.110,5+1,79%
19991.082,3+2,33%1.0911.0731.073+2,18%1.078,9+2,4%1.086,3+2,47%1.091+2,25%
19981.057,7+1,5%1.0671.050,11.050,1+1,2%1.053,6+1,23%1.060,1+1,64%1.067+1,93%
19971.042,05+0,91%1.046,81.037,61.037,6+0,49%1.040,8+0,84%1.043+1,02%1.046,8+1,28%
19961.032,68+0,39%1.033,61.032,11.032,5+1,02%1.032,1+0,35%1.032,5+0,16%1.033,6+0,05%
19951.028,65·1.033,11.022,11.022,11.028,51.030,91.033,1

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế