Bỉ

Bỉ kỳ Q1-2026 đạt 57,4 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nông, lâm nghiệp và thuỷ sản
Bỉ57,45757,257,25756,256,256,657,457,9
Ireland106,46109,9107,8111,15108,45107,8112,18106,33109,4112,3

Bỉ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202657,4+0,53%57,457,457,4+0,7%···
202557,1+0,88%57,257570,7%57,2+1,06%57,2+1,78%57+1,42%
202456,6−2,79%57,456,257,42,05%56,62,75%56,23,44%56,22,94%
202358,23−2,18%58,657,958,62,01%58,22,84%58,22,02%57,91,86%
202259,53−1,24%59,95959,80,5%59,90,5%59,41,66%592,32%
202160,28+1,05%60,460,160,1+1,35%60,2+1,01%60,4+1,17%60,4+0,67%
202059,65+0,76%6059,359,30,17%59,6+0,85%59,7+1,02%60+1,35%
201959,2+0,59%59,459,159,4+1,19%59,1+0,34%59,1+0,17%59,2+0,68%
201858,85+0,73%5958,758,70,34%58,9+0%59+1,55%58,8+1,73%
201758,43−1,06%58,957,858,9+0%58,9+0,17%58,11,69%57,82,69%
201659,05−1,17%59,458,858,91,34%58,81,18%59,11,34%59,40,83%
201559,75+0,76%59,959,559,7+0,67%59,50,34%59,9+1,18%59,9+1,53%
201459,3−0,5%59,75959,30,67%59,7+0,84%59,20,84%591,34%
201359,6−1,77%59,859,259,72,29%59,23,11%59,71,16%59,80,5%
201260,68−1,38%61,160,161,11,61%61,10,97%60,41,47%60,11,48%
201161,53−3,53%62,16162,14,02%61,73,44%61,33,46%613,17%
201063,78−5,13%64,76364,76,1%63,95,75%63,54,8%633,82%
200967,23−3,1%68,965,568,91,71%67,82,59%66,73,47%65,54,66%
200869,38−2,43%70,168,770,11,82%69,62,66%69,12,68%68,72,55%
200771,1−2,13%71,570,571,42,99%71,51,79%711,93%70,51,81%
200672,65−2,58%73,671,873,61,87%72,82,54%72,42,69%71,83,23%
200574,58−0,83%7574,2750,27%74,70,53%74,41,06%74,21,46%
200475,2−1,18%75,375,175,21,31%75,11,44%75,21,05%75,30,92%
200376,1−1,04%76,27676,21,68%76,21,04%760,78%760,65%
200276,9−1,98%77,576,577,52,02%772,28%76,61,92%76,51,67%
200178,45−2,64%79,177,879,12,94%78,82,35%78,12,74%77,82,51%
200080,58−2,83%81,579,881,52,4%80,73%80,33,02%79,82,92%
199982,93−1,37%83,582,283,50,95%83,21,19%82,81,43%82,21,91%
199884,08−0,83%84,383,884,31,17%84,20,82%840,59%83,80,71%
199784,78−2,25%85,384,485,32,63%84,92,53%84,52,31%84,41,52%
199686,73−2,91%87,685,787,63,2%87,12,68%86,52,7%85,73,05%
199589,32·90,588,490,589,588,988,4

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế