Áo

Áo kỳ Q1-2026 đạt 4.161,9 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Lao động làm công ăn lương
Áo4.161,94.167,544.170,634.177,744.183,344.178,034.178,974.176,444.172,54.175,73
Phần Lan2.449,12.456,52.453,72.449,72.457,72.4632.477,62.476,82.481,42.483,9

Áo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20264.161,9−0,31%4.161,94.161,94.161,90,51%···
20254.174,81−0,04%4.183,344.167,544.183,34+0,26%4.177,74+0,03%4.170,630,2%4.167,540,25%
20244.176,49+0,15%4.178,974.172,54.172,5+0,24%4.176,44+0,13%4.178,97+0,17%4.178,03+0,06%
20234.170,23+1,12%4.175,734.162,544.162,54+1,8%4.170,89+1,21%4.171,77+0,91%4.175,73+0,58%
20224.123,88+3%4.151,494.089,044.089,04+4,76%4.120,96+3,25%4.134,01+2,02%4.151,49+2,05%
20214.003,58+1,85%4.068,053.903,113.903,112,26%3.991,07+4,39%4.052,07+2,43%4.068,05+2,96%
20203.930,94−1,99%3.993,423.823,413.993,420,02%3.823,414,6%3.955,821,53%3.951,111,81%
20194.010,87+1,37%4.023,83.994,43.994,4+1,58%4.007,81+1,46%4.017,47+1,31%4.023,8+1,12%
20183.956,85+2,21%3.979,153.932,343.932,34+2,52%3.950,22+2,3%3.965,67+2,13%3.979,15+1,87%
20173.871,48+1,9%3.906,13.835,533.835,53+1,65%3.861,26+1,91%3.883,01+1,95%3.906,1+2,07%
20163.799,34+1,53%3.826,923.773,163.773,16+1,26%3.788,71+1,44%3.808,58+1,65%3.826,92+1,76%
20153.742,13+1,1%3.760,863.726,083.726,08+1,05%3.734,85+1,04%3.746,73+1,11%3.760,86+1,2%
20143.701,35+0,95%3.716,123.687,383.687,38+0,89%3.696,28+0,95%3.705,64+0,95%3.716,12+1,02%
20133.666,54+0,69%3.678,693.6553.655+0,73%3.661,65+0,69%3.670,82+0,71%3.678,69+0,62%
20123.641,51+1,46%3.656,13.628,683.628,68+1,78%3.636,46+1,58%3.644,79+1,33%3.656,1+1,15%
20113.589,23+1,82%3.614,73.565,253.565,25+1,79%3.580,04+1,81%3.596,95+1,9%3.614,7+1,77%
20103.525,18+0,87%3.551,843.502,593.502,590,25%3.516,3+0,77%3.529,98+1,38%3.551,84+1,58%
20093.494,87−0,7%3.511,533.482,023.511,53+0%3.489,290,8%3.482,021,2%3.496,650,82%
20083.519,65+1,91%3.525,623.511,373.511,37+2,41%3.517,43+2,17%3.524,2+1,84%3.525,62+1,23%
20073.453,71+2,01%3.482,883.428,753.428,75+2,31%3.442,82+1,88%3.460,37+1,86%3.482,88+2%
20063.385,62+1,7%3.414,473.351,413.351,41+1,24%3.379,4+1,7%3.397,2+1,85%3.414,47+2%
20053.329,19+1,17%3.347,583.310,523.310,52+1,13%3.323,02+1,13%3.335,64+1,17%3.347,58+1,23%
20043.290,84+0,47%3.306,843.273,53.273,5+0,09%3.286,04+0,35%3.296,99+0,59%3.306,84+0,85%
20033.275,54+0,52%3.279,053.270,633.270,63+0,41%3.274,69+0,54%3.277,79+0,59%3.279,05+0,54%
20023.258,65−0,19%3.261,373.257,223.257,390,09%3.257,220,24%3.258,610,23%3.261,370,22%
20013.265+0,66%3.268,623.260,33.260,3+0,88%3.265,02+0,65%3.266,06+0,59%3.268,62+0,52%
20003.243,58+1,19%3.251,733.231,763.231,76+1,25%3.244+1,31%3.246,84+1,16%3.251,73+1,03%
19993.205,42+1,73%3.218,473.191,783.191,78+1,78%3.201,91+1,72%3.209,52+1,72%3.218,47+1,7%
19983.150,91+1,07%3.164,693.135,853.135,85+0,91%3.147,88+1,13%3.155,2+1,11%3.164,69+1,15%
19973.117,4+0,92%3.128,743.107,493.107,49+0,9%3.112,72+0,89%3.120,64+0,85%3.128,74+1,04%
19963.088,97−0,12%3.096,483.079,773.079,770,3%3.085,170,23%3.094,47+0,02%3.096,48+0,04%
19953.092,66·3.095,363.089,063.089,063.092,353.093,883.095,36

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế