Áo

Áo kỳ Q1-2026 đạt 218,2 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nghệ thuật, giải trí và dịch vụ khác
Áo218,2218,52216,17216,28216,97215,37215,77213,85212,02212,65
Phần Lan151,1151,1151147,3147,8151,2149,7152,7150,8155,6

Áo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026218,2+0,56%218,2218,2218,2+0,57%···
2025216,98+1,28%218,52216,17216,97+2,33%216,28+1,14%216,17+0,19%218,52+1,46%
2024214,25+2,25%215,77212,02212,02+2,05%213,85+2,69%215,77+3%215,37+1,28%
2023209,54+1,49%212,65207,77207,77+0,92%208,24+0,79%209,48+1,09%212,65+3,16%
2022206,46+2,32%207,22205,87205,87+3,47%206,61+3,05%207,22+1,25%206,13+1,57%
2021201,77+0,22%204,67198,96198,963,47%200,49+3,76%204,67+0,7%202,95+0,14%
2020201,32−3,82%206,12193,23206,121,02%193,237,45%203,252,97%202,673,82%
2019209,31+1,35%210,73208,25208,25+1,06%208,78+1,07%209,48+1,21%210,73+2,05%
2018206,53+2,04%206,97206,07206,07+3,62%206,57+2,47%206,97+1,47%206,5+0,66%
2017202,4+5,32%205,14198,87198,87+4,56%201,6+5,38%203,98+5,92%205,14+5,39%
2016192,18+1,35%194,65190,2190,2+0,94%191,3+0,66%192,58+1,33%194,65+2,45%
2015189,63+1,89%190,06188,43188,43+1,45%190,04+2,65%190,06+2,09%189,99+1,37%
2014186,11+0,38%187,42185,13185,74+0,49%185,130,09%186,16+0,32%187,42+0,82%
2013185,4+0,9%185,89184,84184,84+0,94%185,3+1,09%185,57+0,59%185,89+0,97%
2012183,75+2,04%184,48183,11183,11+2,76%183,31+2,31%184,48+1,82%184,11+1,28%
2011180,08+1,65%181,78178,2178,2+0,95%179,17+1,1%181,19+2,23%181,78+2,31%
2010177,16+1,14%177,67176,53176,53+1,17%177,22+1,4%177,23+0,8%177,67+1,19%
2009175,17+2,69%175,83174,49174,49+3,26%174,77+1,95%175,83+3,15%175,58+2,4%
2008170,59+2,61%171,47168,98168,98+2,2%171,43+3,4%170,46+2,59%171,47+2,26%
2007166,25+2,53%167,68165,35165,35+2,56%165,79+2,75%166,16+2,12%167,68+2,69%
2006162,14+0,77%163,28161,22161,22+1,1%161,36+0,23%162,71+0,85%163,28+0,89%
2005160,91+2,1%161,84159,47159,47+1,96%160,99+2,51%161,34+2,33%161,84+1,58%
2004157,61+3,58%159,32156,4156,4+3,25%157,05+3,36%157,66+3,53%159,32+4,16%
2003152,16+1,89%152,95151,47151,47+2,23%151,94+1,86%152,28+1,77%152,95+1,72%
2002149,33+1,43%150,36148,17148,17+1,51%149,17+1,93%149,63+1,48%150,36+0,83%
2001147,22+1,27%149,12145,97145,97+0,49%146,35+1,01%147,45+1,56%149,12+2,01%
2000145,38+0,55%146,18144,88145,26+0,67%144,88+0,28%145,18+0,51%146,18+0,76%
1999144,58+2,21%145,08144,3144,3+2,35%144,48+2,21%144,45+2,19%145,08+2,08%
1998141,45+2,66%142,12140,99140,99+3,41%141,35+3,27%141,35+2,32%142,12+1,64%
1997137,79+2,13%139,82136,34136,34+1,78%136,87+2,04%138,14+2,08%139,82+2,61%
1996134,92+0,92%136,26133,95133,95+0,99%134,13+0,22%135,33+0,99%136,26+1,47%
1995133,69·134,28132,64132,64133,83134134,28

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế