Áo

Áo kỳ Q1-2026 đạt 584,33 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Hoạt động chuyên môn và hỗ trợ
Áo584,33587,96587,4587,53590,1590,16590,53591,47591,9594,09
Phần Lan370,6372,1368,7370,9370,7370,7380,3376,3382,7390,8

Áo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026584,33−0,67%584,33584,33584,330,98%···
2025588,25−0,47%590,1587,4590,10,3%587,530,67%587,40,53%587,960,37%
2024591,02−1,28%591,9590,16591,91,98%591,471,45%590,531,03%590,160,66%
2023598,7+1,12%603,87594,09603,87+4,46%600,16+1,76%596,690,18%594,091,44%
2022592,09+5,13%602,76578,07578,07+5,04%589,78+5,6%597,76+5,45%602,76+4,46%
2021563,18+5,13%577,01550,34550,341,79%558,48+7,62%566,87+6,96%577,01+8,18%
2020535,68−3,47%560,39518,94560,39+1,29%518,946,54%529,984,81%533,393,78%
2019554,91+2,02%556,76553,25553,25+3,02%555,27+2,45%556,76+2,09%554,34+0,55%
2018543,92+3,66%551,3537,05537,05+4,07%541,97+3,77%545,34+3,33%551,3+3,48%
2017524,72+4,1%532,77516,05516,05+3,77%522,3+4,34%527,78+4,23%532,77+4,05%
2016504,06+2,9%512,02497,29497,29+2,23%500,58+2,68%506,34+3,22%512,02+3,44%
2015489,88+0,75%494,98486,45486,45+0,09%487,52+0,19%490,55+0,85%494,98+1,89%
2014486,21+1,27%486,58485,82486+2,29%486,58+1,63%486,42+0,87%485,82+0,32%
2013480,1+1,71%484,27475,11475,11+0,96%478,77+1,99%482,24+2,02%484,27+1,88%
2012472,01+3,09%475,35469,43470,58+4,69%469,43+2,95%472,68+2,54%475,35+2,23%
2011457,85+4,12%464,97449,48449,48+4,12%456+4,3%460,96+4,31%464,97+3,75%
2010439,75+3,26%448,18431,71431,71+0,35%437,2+3,51%441,91+4,28%448,18+4,93%
2009425,86−1,51%430,19422,36430,19+0,89%422,362,29%423,762,79%427,111,81%
2008432,38+6,7%435,91426,39426,39+7,19%432,24+7,91%435,91+7,27%434,99+4,52%
2007405,22+5,44%416,16397,79397,79+6,13%400,57+5,13%406,37+4,41%416,16+6,1%
2006384,33+7,15%392,24374,83374,83+6,7%381,03+7,14%389,2+7,73%392,24+7,01%
2005358,69+4,42%366,55351,28351,28+4,72%355,63+4,09%361,29+4,48%366,55+4,39%
2004343,51+5,91%351,13335,45335,45+5,39%341,64+6,26%345,8+5,94%351,13+6,05%
2003324,33+3,46%331,1318,29318,29+2,8%321,5+3,21%326,41+3,55%331,1+4,25%
2002313,48+2,36%317,59309,63309,63+2,21%311,49+1,93%315,21+2,96%317,59+2,34%
2001306,25+6,35%310,33302,93302,93+8,82%305,58+7%306,14+5,25%310,33+4,51%
2000287,95+7,88%296,95278,37278,37+6,58%285,6+7,94%290,88+8,17%296,95+8,78%
1999266,92+6,6%272,99261,19261,19+6,3%264,58+5,73%268,92+6,77%272,99+7,56%
1998250,4+4,61%253,8245,7245,7+3,93%250,24+5,11%251,88+5,24%253,8+4,15%
1997239,38+4,47%243,68236,41236,41+4,29%238,07+4,95%239,34+3,89%243,68+4,76%
1996229,13+5,9%232,61226,68226,68+9,17%226,84+6,12%230,38+5,92%232,61+2,69%
1995216,35·226,51207,64207,64213,75217,51226,51

32 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế