Phần Lan

Phần Lan kỳ Q1-2026 đạt 370,6 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1990 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Hoạt động chuyên môn và hỗ trợ
Phần Lan370,6372,1368,7370,9370,7370,7380,3376,3382,7390,8
Bồ Đào Nha735,6731,47722,72714,04706,29698,67690,65689,78688,69689,96

Phần Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026370,6+0%370,6370,6370,60,03%···
2025370,6−1,83%372,1368,7370,73,14%370,91,44%368,73,05%372,1+0,38%
2024377,5−3,82%382,7370,7382,72,65%376,35,81%380,31,63%370,75,14%
2023392,5+0,74%399,5386,6393,1+1,71%399,5+3,71%386,62,4%390,8+0,05%
2022389,6+7,03%396,1385,2386,5+11%385,2+5,36%396,1+7,9%390,6+4,13%
2021364+4,12%375,1348,2348,23,33%365,6+5,85%367,1+6,59%375,1+7,66%
2020349,6−3%360,2344,4360,2+0,9%345,43,71%344,45,33%348,43,78%
2019360,4+4,74%363,8357357+6,98%358,7+4,49%363,8+4,69%362,1+2,9%
2018344,1+5,52%351,9333,7333,7+3,03%343,3+5,99%347,5+6,63%351,9+6,41%
2017326,1+3,1%330,7323,9323,9+3,75%323,9+2,76%325,9+2,68%330,7+3,21%
2016316,3+4,18%320,4312,2312,2+3,96%315,2+4,3%317,4+3,83%320,4+4,64%
2015303,6+0,8%306,2300,3300,30,17%302,2+1,34%305,7+1,53%306,2+0,49%
2014301,2+2,66%304,7298,2300,8+4,44%298,2+0,68%301,1+2,9%304,7+2,66%
2013293,4−0,41%296,82882882,87%296,2+0,85%292,61,55%296,8+1,99%
2012294,6+2,29%297,2291296,5+4,55%293,7+1,77%297,2+2,45%291+0,45%
2011288+4,5%290,1283,6283,6+5,15%288,6+5,68%290,1+5,34%289,7+1,94%
2010275,6+2,99%284,2269,7269,71,61%273,1+2,63%275,4+3,3%284,2+7,81%
2009267,6−1,94%274,1263,6274,1+3,16%266,13,34%266,62,77%263,64,63%
2008272,9+8,21%276,4265,7265,7+10,02%275,3+10,83%274,2+7,07%276,4+5,18%
2007252,2+8,61%262,8241,5241,5+5,78%248,4+8,66%256,1+9,91%262,8+10%
2006232,2+8%238,9228,3228,3+9,97%228,6+7,32%233+6,39%238,9+8,39%
2005215+6,54%220,4207,6207,6+5,38%213+5,45%219+8,15%220,4+7,15%
2004201,8+5,38%205,7197197+2,66%202+7,45%202,5+5,36%205,7+6,09%
2003191,5+4,08%193,9188191,9+8,05%188+1,9%192,2+3%193,9+3,52%
2002184+4,96%187,3177,6177,6+1,95%184,5+6,03%186,6+6,81%187,3+5,05%
2001175,3+4,41%178,3174174,2+6,28%174+4,25%174,7+3,5%178,3+3,66%
2000167,9+5,66%172163,9163,9+5,95%166,9+5,3%168,8+5,37%172+6,04%
1999158,9+6,93%162,2154,7154,7+5,45%158,5+9,08%160,2+7,3%162,2+5,94%
1998148,6+5,92%153,1145,3146,7+7,63%145,3+2,83%149,3+5,59%153,1+7,67%
1997140,3+5,57%142,2136,3136,3+4,6%141,3+8,36%141,4+4,43%142,2+4,94%
1996132,9+4,24%135,5130,3130,3+5,34%130,4+1,72%135,4+6,28%135,5+3,67%
1995127,5+9,16%130,7123,7123,7+8,32%128,2+9,11%127,4+8,98%130,7+10,2%
1994116,8+3%118,6114,2114,2+1,15%117,5+4,82%116,9+2,72%118,6+3,31%
1993113,4−4,87%114,8112,1112,98,43%112,16,19%113,83,89%114,80,69%
1992119,2−6,87%123,3115,6123,37,08%119,58,29%118,46,18%115,65,86%
1991128−3,18%132,7122,8132,7+2,79%130,30,76%126,25,47%122,88,97%
1990132,2·134,9129,1129,1131,3133,5134,9

37 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế