Phần Lan

Phần Lan kỳ Q1-2026 đạt 529,1 Nghìn Người, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Việc làm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1990 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:43

Chỉ tiêu này trong bảng Việc làm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Thương mại, vận tải, lưu trú và ăn uống
Phần Lan529,1528,4529,5521,3524,8530,2527,4527,6524,8521
Bồ Đào Nha1.366,071.381,171.368,21.360,461.349,31.338,431.328,791.326,511.321,711.322,69

Phần Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026529,1+0,59%529,1529,1529,1+0,82%···
2025526−0,28%529,5521,3524,8+0%521,31,19%529,5+0,4%528,40,34%
2024527,5+0,42%530,2524,8524,8+0,34%527,60,08%527,40,34%530,2+1,77%
2023525,3+0,5%529,25215230,02%528+0,38%529,2+1,05%521+0,58%
2022522,7+4,08%526518523,1+5,23%526+6,33%523,7+4,16%518+0,74%
2021502,2+2,24%514,2494,7497,13,53%494,7+5,89%502,8+2,34%514,2+4,73%
2020491,2−6,46%515,3467,2515,31,49%467,211,25%491,36,17%4916,88%
2019525,1+1,29%527,3523,1523,1+2,39%526,4+1,7%523,6+0,34%527,3+0,76%
2018518,4+1,99%523,3510,9510,9+0,39%517,6+1,89%521,8+3,29%523,3+2,39%
2017508,3−1,49%511,1505,2508,92,02%5081,55%505,22,85%511,1+0,49%
2016516−0,94%520508,6519,40,19%5161,34%5200,59%508,61,64%
2015520,9−0,4%523,1517,1520,4+0,5%5230,95%523,10,72%517,10,42%
2014523−0,46%528517,8517,83,49%5280,02%526,9+0,94%519,3+0,83%
2013525,4−1,11%536,5515536,5+2,96%528,1+0,02%5222,97%5154,29%
2012531,3+1,47%538,1521,1521,1+0,83%528+0,09%538+3,18%538,1+1,78%
2011523,6+0,52%528,7516,8516,81,71%527,5+0,29%521,4+0,44%528,7+3,12%
2010520,9−2,82%526512,7525,84,8%5261,5%519,12,19%512,72,71%
2009536−2,44%552,3527552,3+0,33%5343,28%530,72,16%5274,63%
2008549,4+0,66%552,6542,4550,5+2,34%552,1+1,66%542,41,02%552,60,29%
2007545,8+2,31%554,2537,9537,9+1,86%543,1+3,17%548+2,41%554,2+1,8%
2006533,5+1,18%544,4526,4528,10,06%526,4+0,25%535,1+0,68%544,4+3,85%
2005527,3+1,52%531,5524,2528,4+1,85%525,1+2,44%531,5+3,02%524,21,15%
2004519,4+0,74%530,3512,6518,8+0,27%512,6+0,12%515,91,32%530,3+3,94%
2003515,6−0,25%522,8510,2517,4+1,23%5121,41%522,80,23%510,20,58%
2002516,9+2,13%524511,1511,1+1,69%519,3+1,29%524+5,18%513,2+0,45%
2001506,1+0,64%512,7498,2502,6+0,56%512,7+2,48%498,22,39%510,9+1,96%
2000502,9+1,21%510,4499,8499,8+0,62%500,3+0,5%510,4+3,11%501,1+0,6%
1999496,9+2,45%498,1495496,7+2,5%497,8+4,25%495+2,36%498,1+0,77%
1998485+3,15%494,3477,5484,6+4,71%477,5+1,12%483,6+3,71%494,3+3,09%
1997470,2+4,47%479,5462,8462,8+5,78%472,2+4,05%466,3+3,19%479,5+4,88%
1996450,1+3,07%457,2437,5437,50,27%453,8+5,12%451,9+2,17%457,2+5,32%
1995436,7+1,32%442,3431,7438,7+1,83%431,7+0,28%442,3+3,58%434,10,37%
1994431−2,27%435,7427430,82,75%430,51,51%4274,09%435,70,68%
1993441−4,87%445,2437,14437,01%437,17,34%445,22,58%438,72,36%
1992463,6−9,06%476,4449,3476,410,89%471,78,57%4578,93%449,37,72%
1991509,8−8,87%534,6486,9534,66%515,98,64%501,810,07%486,910,86%
1990559,4·568,7546,2568,7564,7558546,2

37 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Việc làm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế