Pháp

Pháp kỳ Q1-2026 đạt 72,9 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2003 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:34

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ có việc làm nữ 20-64 tuổi
Pháp72,972,672,572,872,472,272,271,971,871,7
Ý58,6585857,758,257,457,957,257,157,5

Pháp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202672,9+0,33 đ%72,972,972,9+0,5 đ%···
202572,57+0,55 đ%72,872,472,4+0,6 đ%72,8+0,9 đ%72,5+0,3 đ%72,6+0,4 đ%
202472,02+0,35 đ%72,271,871,8+0,1 đ%71,9+0,1 đ%72,2+0,7 đ%72,2+0,5 đ%
202371,68+0,48 đ%71,871,571,7+0,9 đ%71,8+0,9 đ%71,50,1 đ%71,7+0,2 đ%
202271,2+1,05 đ%71,670,870,8+1,3 đ%70,9+1 đ%71,6+1,1 đ%71,5+0,8 đ%
202170,15+0,83 đ%70,769,569,50,3 đ%69,9+1,3 đ%70,5+1,6 đ%70,7+0,7 đ%
202069,32−0,13 đ%7068,669,8+0,6 đ%68,60,7 đ%68,90,3 đ%700,1 đ%
201969,45+0,6 đ%70,169,269,2+0,7 đ%69,3+0,6 đ%69,2+0,1 đ%70,1+1 đ%
201868,85+0,72 đ%69,168,568,5+0,9 đ%68,7+0,5 đ%69,1+1 đ%69,1+0,5 đ%
201768,13+0,4 đ%68,667,667,60,3 đ%68,2+0,5 đ%68,1+0,3 đ%68,6+1,1 đ%
201667,73+0,28 đ%67,967,567,9+0,8 đ%67,7+0,4 đ%67,8+0 đ%67,50,1 đ%
201567,45+0,42 đ%67,867,167,1+0 đ%67,3+0,2 đ%67,8+0,9 đ%67,6+0,6 đ%
201467,03+0,68 đ%67,166,967,1+1,1 đ%67,1+1 đ%66,9+0,3 đ%67+0,3 đ%
201366,35+0,38 đ%66,76666+0,1 đ%66,1+0,2 đ%66,6+0,6 đ%66,7+0,6 đ%
201265,98+0,38 đ%66,165,965,9+0,4 đ%65,9+0,3 đ%66+0,5 đ%66,1+0,3 đ%
201165,6−0,2 đ%65,865,565,50,4 đ%65,60,3 đ%65,50,4 đ%65,8+0,3 đ%
201065,8−0,12 đ%65,965,565,90,2 đ%65,90,2 đ%65,9+0 đ%65,50,1 đ%
200965,93−0,6 đ%66,165,666,10,6 đ%66,10,4 đ%65,90,6 đ%65,60,8 đ%
200866,53+0,6 đ%66,766,466,7+1,2 đ%66,5+0,7 đ%66,5+0,6 đ%66,40,1 đ%
200765,93+1 đ%66,565,565,5+0,9 đ%65,8+1,2 đ%65,9+1 đ%66,5+0,9 đ%
200664,93+0,12 đ%65,664,664,60,5 đ%64,60,3 đ%64,9+0,1 đ%65,6+1,2 đ%
200564,8+0,2 đ%65,164,465,1+0,9 đ%64,9+0,3 đ%64,8+0 đ%64,40,4 đ%
200464,6+0,03 đ%64,864,264,20,7 đ%64,6+0 đ%64,8+0,2 đ%64,8+0,6 đ%
200364,58·64,964,264,964,664,664,2

24 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế