Pháp

Pháp kỳ Q1-2026 đạt 77,7 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2003 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:34

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ có việc làm nam 20-64 tuổi
Pháp77,778,378,278,378,278,378,47877,677,4
Ý77,377777777,577,276,976,576,576,6

Pháp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202677,7−0,55 đ%77,777,777,70,5 đ%···
202578,25+0,17 đ%78,378,278,2+0,6 đ%78,3+0,3 đ%78,20,2 đ%78,3+0 đ%
202478,08+0,85 đ%78,477,677,6+0,5 đ%78+0,9 đ%78,4+1,1 đ%78,3+0,9 đ%
202377,23+0,17 đ%77,477,177,1+0,3 đ%77,1+0,2 đ%77,3+0,2 đ%77,4+0 đ%
202277,05+0,65 đ%77,476,876,8+1,2 đ%76,9+0,6 đ%77,1+0,5 đ%77,4+0,3 đ%
202176,4+1,37 đ%77,175,675,60,4 đ%76,3+2,5 đ%76,6+1,7 đ%77,1+1,7 đ%
202075,03−0,32 đ%7673,876+0,6 đ%73,81,5 đ%74,90,2 đ%75,40,2 đ%
201975,35+0,05 đ%75,675,175,4+0,2 đ%75,3+0,1 đ%75,10,2 đ%75,6+0,1 đ%
201875,3+0,6 đ%75,575,275,2+1 đ%75,2+0,4 đ%75,3+0,5 đ%75,5+0,5 đ%
201774,7+0,88 đ%7574,274,2+0,6 đ%74,8+1,1 đ%74,8+0,8 đ%75+1 đ%
201673,83+0,52 đ%7473,673,6+0,4 đ%73,7+0,5 đ%74+0,6 đ%74+0,6 đ%
201573,3+0,15 đ%73,473,273,2+0 đ%73,2+0,1 đ%73,4+0,3 đ%73,4+0,2 đ%
201473,15−0,15 đ%73,273,173,20,1 đ%73,10,2 đ%73,10,3 đ%73,2+0 đ%
201373,3−0,25 đ%73,473,273,30,1 đ%73,30,3 đ%73,40,2 đ%73,20,4 đ%
201273,55−0,08 đ%73,673,473,40,5 đ%73,60,1 đ%73,6+0,1 đ%73,6+0,2 đ%
201173,63−0,03 đ%73,973,473,9+0,4 đ%73,7+0,2 đ%73,50,2 đ%73,40,5 đ%
201073,65−0,22 đ%73,973,573,50,9 đ%73,50,5 đ%73,7+0,1 đ%73,9+0,4 đ%
200973,88−1,3 đ%74,473,574,40,6 đ%741,2 đ%73,61,6 đ%73,51,8 đ%
200875,18+0,45 đ%75,37575+0,4 đ%75,2+0,5 đ%75,2+0,5 đ%75,3+0,4 đ%
200774,73+0,05 đ%74,974,674,60,1 đ%74,7+0 đ%74,70,2 đ%74,9+0,5 đ%
200674,68−0,32 đ%74,974,474,70,3 đ%74,70,4 đ%74,90,1 đ%74,40,5 đ%
200575−0,42 đ%75,174,9750,7 đ%75,10,4 đ%750,3 đ%74,90,3 đ%
200475,43−0,33 đ%75,775,275,70,2 đ%75,50,2 đ%75,30,4 đ%75,20,5 đ%
200375,75·75,975,775,975,775,775,7

24 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế