Pháp

Pháp kỳ Q1-2026 đạt 62 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2003 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:34

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ có việc làm 55-64 tuổi
Pháp626261,961,761,460,9616059,558,9
Ý62,361,961,460,960,459,959,658,558,157,6

Pháp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202662+0,25 đ%626262+0,6 đ%···
202561,75+1,4 đ%6261,461,4+1,9 đ%61,7+1,7 đ%61,9+0,9 đ%62+1,1 đ%
202460,35+1,95 đ%6159,559,5+1,8 đ%60+1,7 đ%61+2,3 đ%60,9+2 đ%
202358,4+1,52 đ%58,957,757,7+1,5 đ%58,3+1,6 đ%58,7+1,4 đ%58,9+1,6 đ%
202256,88+0,92 đ%57,356,256,2+0,2 đ%56,7+1,2 đ%57,3+1,3 đ%57,3+1 đ%
202155,95+0,77 đ%56,355,556+0,7 đ%55,5+0,7 đ%56+1,3 đ%56,3+0,4 đ%
202055,18+0,68 đ%55,954,755,3+1,4 đ%54,8+0,5 đ%54,7+0,5 đ%55,9+0,3 đ%
201954,5+0,87 đ%55,653,953,9+0,5 đ%54,3+1,1 đ%54,2+0,5 đ%55,6+1,4 đ%
201853,63+1 đ%54,253,253,4+1,5 đ%53,2+0,5 đ%53,7+1,3 đ%54,2+0,7 đ%
201752,63+1,45 đ%53,551,951,9+1,1 đ%52,7+1,7 đ%52,4+0,9 đ%53,5+2,1 đ%
201651,18+1,07 đ%51,550,850,8+1,2 đ%51+0,8 đ%51,5+1,1 đ%51,4+1,2 đ%
201550,1+1,9 đ%50,449,649,6+2,1 đ%50,2+2,2 đ%50,4+2,1 đ%50,2+1,2 đ%
201448,2+1,33 đ%4947,547,5+0,9 đ%48+1,3 đ%48,3+1,1 đ%49+2 đ%
201346,88+1,07 đ%47,246,646,6+2 đ%46,7+1,5 đ%47,2+0,8 đ%47+0 đ%
201245,8+3,15 đ%4744,644,6+3,1 đ%45,2+2,8 đ%46,4+3,6 đ%47+3,1 đ%
201142,65+1,6 đ%43,941,541,5+1,1 đ%42,4+1,5 đ%42,8+1,3 đ%43,9+2,5 đ%
201041,05+0,85 đ%41,540,440,4+0,4 đ%40,9+0,5 đ%41,5+1,3 đ%41,4+1,2 đ%
200940,2+0,75 đ%40,44040+0,9 đ%40,4+1 đ%40,2+0,7 đ%40,2+0,4 đ%
200839,45−0,05 đ%39,839,139,10,3 đ%39,40,6 đ%39,5+0,1 đ%39,8+0,6 đ%
200739,5+0,08 đ%4039,239,40,4 đ%40+0,6 đ%39,4+0,1 đ%39,2+0 đ%
200639,43−0,38 đ%39,839,239,80,3 đ%39,40,7 đ%39,30,4 đ%39,20,1 đ%
200539,8+0,75 đ%40,139,340,1+1,2 đ%40,1+1,6 đ%39,7+0,2 đ%39,3+0 đ%
200439,05+0,8 đ%39,538,538,9+1,1 đ%38,5+0,3 đ%39,5+1,1 đ%39,3+0,7 đ%
200338,25·38,637,837,838,238,438,6

24 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế