Pháp

Pháp kỳ Q1-2026 đạt 69,2 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2003 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:34

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ có việc làm 15-64 tuổi
Pháp69,269,269,269,469,268,96968,868,668,6
Ý62,962,462,462,462,962,362,4626262,1

Pháp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202669,2−0,05 đ%69,269,269,2+0 đ%···
202569,25+0,43 đ%69,469,269,2+0,6 đ%69,4+0,6 đ%69,2+0,2 đ%69,2+0,3 đ%
202468,82+0,38 đ%6968,668,6+0,2 đ%68,8+0,3 đ%69+0,7 đ%68,9+0,3 đ%
202368,45+0,3 đ%68,668,368,4+0,6 đ%68,5+0,5 đ%68,3+0 đ%68,6+0,1 đ%
202268,15+0,9 đ%68,567,867,8+1,3 đ%68+1 đ%68,3+0,7 đ%68,5+0,6 đ%
202167,25+1,13 đ%67,966,566,50,3 đ%67+1,8 đ%67,6+1,7 đ%67,9+1,3 đ%
202066,13−0,25 đ%66,865,266,8+0,5 đ%65,21,1 đ%65,90,2 đ%66,60,2 đ%
201966,38+0,22 đ%66,866,166,3+0,4 đ%66,3+0,3 đ%66,10,2 đ%66,8+0,4 đ%
201866,15+0,6 đ%66,465,965,9+0,9 đ%66+0,4 đ%66,3+0,7 đ%66,4+0,4 đ%
201765,55+0,55 đ%666565+0,1 đ%65,6+0,6 đ%65,6+0,5 đ%66+1 đ%
201665+0,33 đ%65,164,964,9+0,3 đ%65+0,4 đ%65,1+0,3 đ%65+0,3 đ%
201564,68+0,13 đ%64,864,664,6+0 đ%64,6+0 đ%64,8+0,3 đ%64,7+0,2 đ%
201464,55+0,15 đ%64,664,564,6+0,4 đ%64,6+0,3 đ%64,50,1 đ%64,5+0 đ%
201364,4+0 đ%64,664,264,20,1 đ%64,30,1 đ%64,6+0,2 đ%64,5+0 đ%
201264,4+0,13 đ%64,564,364,3+0 đ%64,4+0,1 đ%64,4+0,1 đ%64,5+0,3 đ%
201164,27−0,1 đ%64,364,264,3+0 đ%64,30,1 đ%64,30,2 đ%64,20,1 đ%
201064,38−0,07 đ%64,564,364,30,5 đ%64,40,2 đ%64,5+0,2 đ%64,3+0,2 đ%
200964,45−0,85 đ%64,864,164,80,5 đ%64,60,7 đ%64,31 đ%64,11,2 đ%
200865,3+0,55 đ%65,365,365,3+0,9 đ%65,3+0,7 đ%65,3+0,5 đ%65,3+0,1 đ%
200764,75+0,63 đ%65,264,464,4+0,5 đ%64,6+0,7 đ%64,8+0,5 đ%65,2+0,8 đ%
200664,13−0,02 đ%64,463,963,90,4 đ%63,90,4 đ%64,3+0,2 đ%64,4+0,5 đ%
200564,15−0,08 đ%64,363,964,3+0,1 đ%64,3+0,1 đ%64,10,2 đ%63,90,3 đ%
200464,23−0,2 đ%64,364,264,20,5 đ%64,20,2 đ%64,30,1 đ%64,2+0 đ%
200364,43·64,764,264,764,464,464,2

24 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế