Phần Lan

Phần Lan kỳ Q1-2026 đạt 72,4 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2009 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:34

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ có việc làm 55-64 tuổi
Phần Lan72,472,371,772,472,671,270,573,17272,1
Bồ Đào Nha70,270,470,169,268,467,86867,46767,1

Phần Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202672,4+0,15 đ%72,472,472,40,2 đ%···
202572,25+0,55 đ%72,671,772,6+0,6 đ%72,40,7 đ%71,7+1,2 đ%72,3+1,1 đ%
202471,7−0,05 đ%73,170,572+0,7 đ%73,1+1,3 đ%70,51,3 đ%71,20,9 đ%
202371,75+0,52 đ%72,171,371,3+0,4 đ%71,8+1,1 đ%71,8+0,5 đ%72,1+0,1 đ%
202271,23+2,9 đ%7270,770,9+4 đ%70,7+2,3 đ%71,3+3,2 đ%72+2,1 đ%
202168,33+1,67 đ%69,966,966,90,2 đ%68,4+2,3 đ%68,1+1,8 đ%69,9+2,8 đ%
202066,65+0,78 đ%67,166,167,1+1,9 đ%66,1+0,4 đ%66,3+0 đ%67,1+0,8 đ%
201965,88+1,27 đ%66,365,265,2+0,5 đ%65,7+1,3 đ%66,3+1,9 đ%66,3+1,4 đ%
201864,6+2,88 đ%64,964,464,7+3,4 đ%64,4+2,7 đ%64,4+3,2 đ%64,9+2,2 đ%
201761,72+1,1 đ%62,761,261,3+1,2 đ%61,7+1,1 đ%61,2+0,1 đ%62,7+2 đ%
201660,63+1,5 đ%61,160,160,1+1,3 đ%60,6+1,9 đ%61,1+1,6 đ%60,7+1,2 đ%
201559,13+0,65 đ%59,558,758,8+0,3 đ%58,7+0,2 đ%59,5+1,4 đ%59,5+0,7 đ%
201458,47+0,62 đ%58,858,158,5+1,3 đ%58,5+0,4 đ%58,10,2 đ%58,8+1 đ%
201357,85+0,48 đ%58,357,257,2+0,2 đ%58,1+0,9 đ%58,3+0,6 đ%57,8+0,2 đ%
201257,38+1,25 đ%57,75757+1,6 đ%57,2+0,7 đ%57,7+1,5 đ%57,6+1,2 đ%
201156,13+0,73 đ%56,555,455,4+0,7 đ%56,5+0,9 đ%56,2+0,7 đ%56,4+0,6 đ%
201055,4+0,63 đ%55,854,754,70,6 đ%55,6+0,9 đ%55,5+0,5 đ%55,8+1,7 đ%
200954,78·55,354,155,354,75554,1

18 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế