Phần Lan

Phần Lan kỳ Q1-2026 đạt 71,6 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2009 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:34

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ có việc làm 15-64 tuổi
Phần Lan71,671,871,771,9727272,472,673,373,5
Bồ Đào Nha74,374,374,173,773,67372,872,772,772,7

Phần Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202671,6−0,25 đ%71,671,671,60,4 đ%···
202571,85−0,72 đ%7271,7721,3 đ%71,90,7 đ%71,70,7 đ%71,80,2 đ%
202472,57−1,48 đ%73,37273,31,1 đ%72,61,7 đ%72,41,6 đ%721,5 đ%
202374,05−0,25 đ%74,473,574,4+0,5 đ%74,3+0 đ%740,3 đ%73,51,2 đ%
202274,3+1,6 đ%74,773,973,9+2,1 đ%74,3+1,9 đ%74,3+1,5 đ%74,7+0,9 đ%
202172,7+1,55 đ%73,871,871,80,5 đ%72,4+2,6 đ%72,8+1,7 đ%73,8+2,4 đ%
202071,15−0,83 đ%72,369,872,3+0,4 đ%69,81,9 đ%71,10,9 đ%71,40,9 đ%
201971,98+0,85 đ%72,371,771,9+1,5 đ%71,7+0,7 đ%72+0,5 đ%72,3+0,7 đ%
201871,13+2,08 đ%71,670,470,4+2 đ%71+2,5 đ%71,5+2,2 đ%71,6+1,6 đ%
201769,05+0,83 đ%7068,468,4+0,4 đ%68,5+0,3 đ%69,3+0,9 đ%70+1,7 đ%
201668,23+0,65 đ%68,46868+0,3 đ%68,2+0,9 đ%68,4+0,6 đ%68,3+0,8 đ%
201567,58−0,35 đ%67,867,367,70,2 đ%67,30,7 đ%67,80,3 đ%67,50,2 đ%
201467,93−0,17 đ%68,167,767,90,1 đ%680,3 đ%68,1+0 đ%67,70,3 đ%
201368,1−0,35 đ%68,368680,3 đ%68,30,2 đ%68,10,5 đ%680,4 đ%
201268,45+0,4 đ%68,668,368,3+0,8 đ%68,5+0,3 đ%68,6+0,4 đ%68,4+0,1 đ%
201168,05+0,92 đ%68,367,567,5+0,6 đ%68,2+1 đ%68,2+1 đ%68,3+1,1 đ%
201067,13−0,75 đ%67,266,966,92,1 đ%67,20,6 đ%67,20,4 đ%67,2+0,1 đ%
200967,88·6967,16967,867,667,1

18 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế