Luxembourg

Luxembourg kỳ Q1-2026 đạt 69,7 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2009 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:34

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ có việc làm nữ 20-64 tuổi
Luxembourg69,768,670,671,671,17270,771,87171,7
Croatia71,87272,271,771,470,970,970,670,168,2

Luxembourg theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202669,7−0,77 đ%69,769,769,71,4 đ%···
202570,48−0,9 đ%71,668,671,1+0,1 đ%71,60,2 đ%70,60,1 đ%68,63,4 đ%
202471,38+0 đ%7270,7710,4 đ%71,8+1 đ%70,70,9 đ%72+0,3 đ%
202371,38−0,13 đ%71,770,871,40,7 đ%70,80,5 đ%71,6+0,1 đ%71,7+0,6 đ%
202271,5+1,15 đ%72,171,172,1+4 đ%71,3+0,9 đ%71,50,1 đ%71,10,2 đ%
202170,35+1,88 đ%71,668,168,1+1,1 đ%70,4+1,9 đ%71,6+3,3 đ%71,3+1,2 đ%
202068,48+0,32 đ%70,167670,2 đ%68,5+0,5 đ%68,30,2 đ%70,1+1,2 đ%
201968,15+0,13 đ%68,967,267,20,6 đ%68+1,1 đ%68,5+0,1 đ%68,90,1 đ%
201868,03+0,53 đ%6966,967,8+1 đ%66,9+0,2 đ%68,40,5 đ%69+1,4 đ%
201767,5+2,45 đ%68,966,766,8+3,1 đ%66,7+3,1 đ%68,9+3,5 đ%67,6+0,1 đ%
201665,05+0,03 đ%67,563,663,70,6 đ%63,62,3 đ%65,4+1,4 đ%67,5+1,6 đ%
201565,03−0,5 đ%65,96464,31,4 đ%65,9+1,2 đ%640,8 đ%65,91 đ%
201465,53+1,58 đ%66,964,765,7+2,6 đ%64,7+0,3 đ%64,8+0,4 đ%66,9+3 đ%
201363,95−0,17 đ%64,463,163,1+0,9 đ%64,4+0,9 đ%64,41,4 đ%63,91,1 đ%
201264,13+2,23 đ%65,862,262,2+0,5 đ%63,5+2,7 đ%65,8+3,1 đ%65+2,6 đ%
201161,9−0,13 đ%62,760,861,7+0,4 đ%60,80,7 đ%62,70,2 đ%62,4+0 đ%
201062,03+0,52 đ%62,961,361,3+0,3 đ%61,5+0,5 đ%62,9+0,8 đ%62,4+0,5 đ%
200961,5·62,161616162,161,9

18 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế