Tỷ lệ có việc làm nữ 20-64 tuổi EU
Tỷ lệ có việc làm nữ 20-64 tuổi EU của Châu Âu kỳ Q2-2026 đạt 71,7 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ có việc làm (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2009 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ có việc làm
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm nữ 20-64 tuổi | |||||||||||
| Liên minh châu Âu | 71,7 | 71,6 | 71,4 | 71,4 | 71,2 | 71,2 | 70,8 | 70,9 | 70,7 | 70,6 | |
| Đức | 78,1 | 77,8 | 77,7 | 77,7 | 77,7 | 77,8 | 77,4 | 77,6 | 77,5 | 77,4 |
Hiểu về tỷ lệ có việc làm nữ 20-64 tuổi EU
Đại lượng này phản ánh tỷ lệ phụ nữ có việc làm trong tổng số nữ giới ở độ tuổi lao động trên phạm vi toàn Liên minh châu Âu. Phạm vi quan sát bao quát toàn bộ các quốc gia thành viên, không phân biệt loại hình kinh tế hay quy mô doanh nghiệp, nhưng loại trừ những người không tham gia thị trường lao động. Điểm phân biệt lớn nhất của chỉ số này là quy mô bao phủ rộng lớn trên toàn khối, làm mờ đi các khác biệt cực đoan của từng địa phương.
Khi phân tích, cần chú ý rằng các kỳ nghỉ lễ lớn hoặc thay đổi về luật lao động chung của khối có thể tạo ra các bước nhảy nhỏ trong biểu đồ theo quý. Dữ liệu thường trải qua các đợt rà soát và điều chỉnh hồi tố khi có thêm thông tin từ các cơ quan thống kê thành viên. Để tránh hiểu lầm, người xem nên đối chiếu với cùng kỳ năm trước thay vì chỉ nhìn vào mức thay đổi giữa hai quý sát nhau.
Câu hỏi thường gặp
- Thước đo này bao gồm bao nhiêu quốc gia?
- Nó bao gồm toàn bộ các quốc gia thành viên thuộc Liên minh châu Âu.
- Lao động tự do có được tính vào đây không?
- Có, mọi hình thức có việc làm hợp pháp đều được ghi nhận.
- Tần suất công bố của dữ liệu này là gì?
- Số liệu được cập nhật và công bố định kỳ theo quý.