Latvia

Latvia kỳ Q1-2026 đạt 77,2 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2009 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:34

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động 15-64 tuổi
Latvia77,27877,977,876,97676,57777,476,7
Estonia80,680,982,781,681,581,88282,88281,4

Latvia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202677,2−0,45 đ%77,277,277,2+0,3 đ%···
202577,65+0,93 đ%7876,976,90,5 đ%77,8+0,8 đ%77,9+1,4 đ%78+2 đ%
202476,73+0,1 đ%77,47677,4+1 đ%77+0,3 đ%76,50,2 đ%760,7 đ%
202376,63−0,1 đ%76,776,476,40,3 đ%76,7+0,1 đ%76,70,2 đ%76,7+0 đ%
202276,73+0,9 đ%76,976,676,7+1,2 đ%76,6+1 đ%76,9+0,7 đ%76,7+0,7 đ%
202175,83−2,22 đ%76,275,575,52,7 đ%75,62,7 đ%76,21,7 đ%761,8 đ%
202078,05+0,8 đ%78,377,878,2+0,8 đ%78,3+1,4 đ%77,9+0,5 đ%77,8+0,5 đ%
201977,25−0,38 đ%77,476,977,40,4 đ%76,90,7 đ%77,40,5 đ%77,3+0,1 đ%
201877,63+0,75 đ%77,977,277,8+1,3 đ%77,6+1,2 đ%77,9+0,8 đ%77,20,3 đ%
201776,88+0,7 đ%77,576,476,50,1 đ%76,4+0,3 đ%77,1+1,1 đ%77,5+1,5 đ%
201676,18+0,5 đ%76,67676,6+1,6 đ%76,1+0,5 đ%76+0,1 đ%760,2 đ%
201575,68+1,23 đ%76,275750,3 đ%75,6+1,2 đ%75,9+1,9 đ%76,2+2,1 đ%
201474,45+0,63 đ%75,37475,3+0,8 đ%74,4+1,2 đ%740,2 đ%74,1+0,7 đ%
201373,82−0,48 đ%74,573,274,5+0,6 đ%73,21,4 đ%74,20,1 đ%73,41 đ%
201274,3+1,65 đ%74,673,973,9+1,1 đ%74,6+1,7 đ%74,3+2,1 đ%74,4+1,7 đ%
201172,65−0,05 đ%72,972,272,80,5 đ%72,9+0,4 đ%72,20,6 đ%72,7+0,5 đ%
201072,7−0,63 đ%73,372,273,31,9 đ%72,50,9 đ%72,8+0,4 đ%72,20,1 đ%
200973,33·75,272,375,273,472,472,3

18 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế