Đức

Đức kỳ Q1-2026 đạt 85,1 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2009 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:34

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ có việc làm nam 20-64 tuổi
Đức85,184,884,284,384,684,584,684,784,684,5
Pháp77,778,378,278,378,278,378,47877,677,4

Đức theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202685,1+0,63 đ%85,185,185,1+0,5 đ%···
202584,48−0,13 đ%84,884,284,6+0 đ%84,30,4 đ%84,20,4 đ%84,8+0,3 đ%
202484,6−0,18 đ%84,784,584,60,4 đ%84,70,2 đ%84,60,1 đ%84,5+0 đ%
202384,78+0,33 đ%8584,585+0,7 đ%84,9+0,2 đ%84,7+0,3 đ%84,5+0,1 đ%
202284,45+1,3 đ%84,784,384,3+1,8 đ%84,7+1,8 đ%84,4+0,7 đ%84,4+0,9 đ%
202183,15+1,15 đ%83,782,582,5+0,2 đ%82,9+1,1 đ%83,7+1,8 đ%83,5+1,5 đ%
202082−1,58 đ%82,381,882,31,2 đ%81,82 đ%81,91,7 đ%821,4 đ%
201983,58+0,7 đ%83,883,483,5+0,8 đ%83,8+1 đ%83,6+0,6 đ%83,4+0,4 đ%
201882,88+0,75 đ%8382,782,7+1 đ%82,8+0,5 đ%83+0,9 đ%83+0,6 đ%
201782,13+0,5 đ%82,481,781,7+0,2 đ%82,3+0,6 đ%82,1+0,5 đ%82,4+0,7 đ%
201681,63+0,38 đ%81,781,581,5+0,3 đ%81,7+0,8 đ%81,6+0,3 đ%81,7+0,1 đ%
201581,25+0,1 đ%81,680,981,2+0,1 đ%80,90,2 đ%81,3+0 đ%81,6+0,5 đ%
201481,15+0,1 đ%81,381,181,1+0,3 đ%81,10,2 đ%81,3+0,4 đ%81,10,1 đ%
201381,05+0,08 đ%81,380,880,8+0 đ%81,3+0,2 đ%80,90,2 đ%81,2+0,3 đ%
201280,98+0,38 đ%81,180,880,8+0,7 đ%81,1+0,4 đ%81,1+0,5 đ%80,90,1 đ%
201180,6+1,32 đ%8180,180,1+1,2 đ%80,7+1,3 đ%80,6+1,2 đ%81+1,6 đ%
201079,28+0,78 đ%79,478,978,9+0,1 đ%79,4+0,9 đ%79,4+1,2 đ%79,4+0,9 đ%
200978,5·78,878,278,878,578,278,5

18 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế