Đức

Đức kỳ Q1-2026 đạt 75,8 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2009 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:34

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ có việc làm 55-64 tuổi
Đức75,875,475,175,475,375,375,27574,475,1
Pháp626261,961,761,460,9616059,558,9

Đức theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202675,8+0,5 đ%75,875,875,8+0,5 đ%···
202575,3+0,32 đ%75,475,175,3+0,9 đ%75,4+0,4 đ%75,10,1 đ%75,4+0,1 đ%
202474,98+0,45 đ%75,374,474,4+0,8 đ%75+0,5 đ%75,2+0,3 đ%75,3+0,2 đ%
202374,53+1,2 đ%75,173,673,6+1,1 đ%74,5+1,3 đ%74,9+1,4 đ%75,1+1 đ%
202273,32+1,42 đ%74,172,572,5+1,6 đ%73,2+2 đ%73,5+1 đ%74,1+1,1 đ%
202171,9+1,18 đ%7370,970,9+0,7 đ%71,2+0,7 đ%72,5+1,7 đ%73+1,6 đ%
202070,73−1,05 đ%71,470,270,20,7 đ%70,51,2 đ%70,81 đ%71,41,3 đ%
201971,78+1,3 đ%72,770,970,9+1 đ%71,7+1,6 đ%71,8+1,5 đ%72,7+1,1 đ%
201870,48+1,3 đ%71,669,969,9+1,6 đ%70,1+1 đ%70,3+1,2 đ%71,6+1,4 đ%
201769,18+1,55 đ%70,268,368,3+1,2 đ%69,1+1,8 đ%69,1+1,4 đ%70,2+1,8 đ%
201667,63+2,33 đ%68,467,167,1+2,4 đ%67,3+2,3 đ%67,7+2,2 đ%68,4+2,4 đ%
201565,3+0,67 đ%6664,764,7+0,6 đ%65+0,3 đ%65,5+0,8 đ%66+1 đ%
201464,63+1,88 đ%6564,164,1+2,2 đ%64,7+2,1 đ%64,7+1,7 đ%65+1,5 đ%
201362,75+2,05 đ%63,561,961,9+1,7 đ%62,6+2,3 đ%63+1,9 đ%63,5+2,3 đ%
201260,7+1,58 đ%61,260,260,2+2 đ%60,3+1,4 đ%61,1+1,6 đ%61,2+1,3 đ%
201159,13+2,13 đ%59,958,258,2+1 đ%58,9+2,3 đ%59,5+2,4 đ%59,9+2,8 đ%
201057+1,75 đ%57,256,657,2+2,8 đ%56,6+1 đ%57,1+2 đ%57,1+1,2 đ%
200955,25·55,954,454,455,655,155,9

18 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế