Tỷ lệ có việc làm 15-24 tuổi Bulgaria
Tỷ lệ có việc làm 15-24 tuổi Bulgaria của Châu Âu kỳ Q2-2026 đạt 17,9 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ có việc làm (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2009 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ có việc làm
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm 15-24 tuổi | |||||||||||
| Bulgaria | 17,9 | 17,9 | 16,9 | 15,8 | 16,9 | 16,7 | 16,8 | 16,7 | 17,7 | 18,1 | |
| Luxembourg | 30 | 25,1 | 24,3 | 27,8 | 26,4 | 29,5 | 31,8 | 29,3 | 28,7 | 27,3 |
Hiểu về tỷ lệ có việc làm 15-24 tuổi Bulgaria
Mức độ gắn kết với thị trường lao động của nhóm nhân sự trẻ từ mười lăm đến hai mươi tư tuổi tại Bulgaria được thể hiện qua tỷ lệ phần trăm có việc làm trên tổng dân số tương ứng. Phạm vi tính toán bao gồm cả lao động làm công ăn lương lẫn người tự kinh doanh, nhưng loại trừ hoàn toàn học sinh không có hoạt động tạo thu nhập. Điểm tách biệt của số liệu này nằm ở tốc độ biến động dân số do làn sóng di cư lao động có tay nghề cao.
Việc khai thác thông tin đòi hỏi sự thấu hiểu về cách thức tổ chức các cuộc khảo sát lực lượng lao động diễn ra định kỳ hàng quý. Những số liệu công bố gần nhất thường là ước tính nhanh và có xu hướng được đính chính trong các kỳ báo cáo kế tiếp. Tránh so sánh trực tiếp giữa hai quý liền kề bởi yếu tố nghỉ lễ kéo dài thường làm lệch nhịp độ sản xuất chung.
Câu hỏi thường gặp
- Người trẻ làm việc ở nước ngoài có được tính trong báo cáo trong nước không?
- Không, số liệu chỉ giới hạn trong cư dân sinh sống và làm việc trên lãnh thổ.
- Tần suất cập nhật thông tin trên hệ thống là bao lâu một lần?
- Thông tin được cập nhật đều đặn theo mỗi quý trong năm.
- Có cần điều chỉnh số liệu theo lạm phát khi đọc biểu đồ này không?
- Không cần, vì đây là tỷ lệ phần trăm nhân sự chứ không phải giá trị tiền tệ.