Bỉ

Bỉ kỳ Q1-2026 đạt 70 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2009 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:34

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ có việc làm nữ 20-64 tuổi
Bỉ7068,868,970,36968,76868,568,168,4
Ireland74,675,475,675,676,475,575,77574,674,3

Bỉ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202670+0,75 đ%707070+1 đ%···
202569,25+0,92 đ%70,368,869+0,9 đ%70,3+1,8 đ%68,9+0,9 đ%68,8+0,1 đ%
202468,33+0,02 đ%68,76868,10,3 đ%68,5+0,6 đ%680,5 đ%68,7+0,3 đ%
202368,3+0,15 đ%68,567,968,4+0,2 đ%67,9+0 đ%68,5+0,1 đ%68,4+0,3 đ%
202268,15+1,4 đ%68,467,968,2+3,6 đ%67,9+1,3 đ%68,4+0,5 đ%68,1+0,2 đ%
202166,75+1,13 đ%67,964,664,61,7 đ%66,6+1,3 đ%67,9+2,2 đ%67,9+2,7 đ%
202065,63−0,85 đ%66,365,266,3+0,2 đ%65,31,7 đ%65,70,8 đ%65,21,1 đ%
201966,48+0,95 đ%6766,166,1+1,1 đ%67+2,4 đ%66,5+0,2 đ%66,3+0,1 đ%
201865,52+1,9 đ%66,364,665+2,1 đ%64,6+1 đ%66,3+2,5 đ%66,2+2 đ%
201763,63+0,6 đ%64,262,962,9+0 đ%63,6+1,3 đ%63,8+1,2 đ%64,20,1 đ%
201663,02−0 đ%64,362,362,90,5 đ%62,30,5 đ%62,60,4 đ%64,3+1,4 đ%
201563,03+0,07 đ%63,462,863,4+0,9 đ%62,80,6 đ%630,2 đ%62,9+0,2 đ%
201462,95+0,85 đ%63,462,562,5+0,6 đ%63,4+1,5 đ%63,2+0,1 đ%62,7+1,2 đ%
201362,1+0,43 đ%63,161,561,9+0,6 đ%61,9+0,5 đ%63,1+1,1 đ%61,50,5 đ%
201261,68+0,2 đ%6261,361,3+0,2 đ%61,40,9 đ%62+0,6 đ%62+0,9 đ%
201161,48−0,07 đ%62,361,161,11,1 đ%62,3+1,5 đ%61,4+0,3 đ%61,11 đ%
201061,55+0,58 đ%62,260,862,2+0,8 đ%60,80,5 đ%61,1+0,7 đ%62,1+1,3 đ%
200960,97·61,460,461,461,360,460,8

18 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế