Bỉ

Bỉ kỳ Q1-2026 đạt 60,7 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2009 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:34

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ có việc làm 55-64 tuổi
Bỉ60,761,162,162,460,459,759,559,359,158,5
Ireland68,769,969,169,169,66868,268,267,966,7

Bỉ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202660,7−0,8 đ%60,760,760,7+0,3 đ%···
202561,5+2,1 đ%62,460,460,4+1,3 đ%62,4+3,1 đ%62,1+2,6 đ%61,1+1,4 đ%
202459,4+1,6 đ%59,759,159,1+1,4 đ%59,3+2,1 đ%59,5+1,7 đ%59,7+1,2 đ%
202357,8+1,15 đ%58,557,257,7+0,9 đ%57,2+1,3 đ%57,8+1,4 đ%58,5+1 đ%
202256,65+2,2 đ%57,555,956,8+3,3 đ%55,9+1,5 đ%56,4+1,9 đ%57,5+2,1 đ%
202154,45+1,35 đ%55,453,553,5+0,7 đ%54,4+1,2 đ%54,5+1,5 đ%55,4+2 đ%
202053,1+1 đ%53,452,852,8+2 đ%53,2+0,9 đ%53+0,1 đ%53,4+1 đ%
201952,1+1,75 đ%52,950,850,8+1,2 đ%52,3+2,5 đ%52,9+2,5 đ%52,4+0,8 đ%
201850,35+2,12 đ%51,649,649,6+3,4 đ%49,8+2,1 đ%50,4+1,2 đ%51,6+1,8 đ%
201748,23+2,8 đ%49,846,246,2+2,2 đ%47,7+2,1 đ%49,2+3,6 đ%49,8+3,3 đ%
201645,43+1,4 đ%46,54444+1,1 đ%45,6+1,8 đ%45,6+0,9 đ%46,5+1,8 đ%
201544,02+1,35 đ%44,742,942,9+1,9 đ%43,8+0,1 đ%44,7+2,3 đ%44,7+1,1 đ%
201442,68+0,95 đ%43,74141+0,5 đ%43,7+2,1 đ%42,40,5 đ%43,6+1,7 đ%
201341,73+2,23 đ%42,940,540,5+2 đ%41,6+1,3 đ%42,9+2,7 đ%41,9+2,9 đ%
201239,5+0,8 đ%40,338,538,5+1,4 đ%40,3+0,2 đ%40,2+1,5 đ%39+0,1 đ%
201138,7+1,35 đ%40,137,137,1+0 đ%40,1+3,2 đ%38,7+1,2 đ%38,9+1 đ%
201037,35+2,13 đ%37,936,937,1+3,1 đ%36,9+2,1 đ%37,5+1,6 đ%37,9+1,7 đ%
200935,22·36,2343434,835,936,2

18 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế