Bỉ

Bỉ kỳ Q1-2026 đạt 27,1 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2009 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:34

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ có việc làm 15-24 tuổi
Bỉ27,128,128,128,828,727,926,325,325,926
Ireland44,446,245,746,746,846,349,147,648,548,8

Bỉ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202627,1−1,32 đ%27,127,127,11,6 đ%···
202528,42+2,07 đ%28,828,128,7+2,8 đ%28,8+3,5 đ%28,1+1,8 đ%28,1+0,2 đ%
202426,35−0,15 đ%27,925,325,91,1 đ%25,31,5 đ%26,3+0,1 đ%27,9+1,9 đ%
202326,5+0,48 đ%272627+1,3 đ%26,8+0,9 đ%26,20,1 đ%260,2 đ%
202226,03+1,4 đ%26,325,725,7+3 đ%25,9+1,4 đ%26,3+0,6 đ%26,2+0,6 đ%
202124,63+0,73 đ%25,722,722,73,8 đ%24,5+1,3 đ%25,7+2,2 đ%25,6+3,2 đ%
202023,9−2,65 đ%26,522,426,5+1 đ%23,23,8 đ%23,53,6 đ%22,44,2 đ%
201926,55+1,55 đ%27,125,525,5+1,8 đ%27+2,7 đ%27,1+1,5 đ%26,6+0,2 đ%
201825+2,35 đ%26,423,723,7+2,1 đ%24,3+2,1 đ%25,6+1,9 đ%26,4+3,3 đ%
201722,65+0,02 đ%23,721,621,61,8 đ%22,20,9 đ%23,7+2,2 đ%23,1+0,6 đ%
201622,63−0,8 đ%23,421,523,41,3 đ%23,10,3 đ%21,51,7 đ%22,5+0,1 đ%
201523,42+0,17 đ%24,722,424,7+2,1 đ%23,4+0,7 đ%23,20,8 đ%22,41,3 đ%
201423,25−0,4 đ%2422,622,61,1 đ%22,71,7 đ%24+0,3 đ%23,7+0,9 đ%
201323,65−1,6 đ%24,422,823,72,1 đ%24,41,3 đ%23,70,9 đ%22,82,1 đ%
201225,25−0,67 đ%25,824,625,80,5 đ%25,7+0 đ%24,60,5 đ%24,91,7 đ%
201125,92+0,67 đ%26,625,126,3+1,9 đ%25,7+0,9 đ%25,11,5 đ%26,6+1,4 đ%
201025,25−0,05 đ%26,624,424,41,1 đ%24,80,9 đ%26,6+1,8 đ%25,2+0 đ%
200925,3·25,724,825,525,724,825,2

18 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế