Bỉ

Bỉ kỳ Q1-2026 đạt 67,1 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2009 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:34

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ có việc làm 15-64 tuổi
Bỉ67,167,267,367,967,267,266,666,766,466,9
Ireland73,774,574,374,774,874,47574,374,274,3

Bỉ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202667,1−0,3 đ%67,167,167,10,1 đ%···
202567,4+0,67 đ%67,967,267,2+0,8 đ%67,9+1,2 đ%67,3+0,7 đ%67,2+0 đ%
202466,73+0,15 đ%67,266,466,40,4 đ%66,7+0,6 đ%66,6+0,1 đ%67,2+0,3 đ%
202366,57+0,02 đ%66,966,166,8+0,1 đ%66,10,1 đ%66,5+0 đ%66,9+0,1 đ%
202266,55+1,27 đ%66,866,266,7+2,9 đ%66,2+1 đ%66,5+0,6 đ%66,8+0,6 đ%
202165,28+0,85 đ%66,263,863,81,4 đ%65,2+1,1 đ%65,9+1,7 đ%66,2+2 đ%
202064,43−0,88 đ%65,264,165,2+0,5 đ%64,11,7 đ%64,21,3 đ%64,21 đ%
201965,3+0,83 đ%65,864,764,7+0,6 đ%65,8+1,8 đ%65,5+0,8 đ%65,2+0,1 đ%
201864,48+1,35 đ%65,16464,1+1,8 đ%64+0,9 đ%64,7+1,6 đ%65,1+1,1 đ%
201763,13+0,88 đ%6462,362,3+0,7 đ%63,1+1 đ%63,1+1,1 đ%64+0,7 đ%
201662,25+0,45 đ%63,361,661,60,4 đ%62,1+0,6 đ%62+0 đ%63,3+1,6 đ%
201561,8−0,1 đ%6261,562+0,3 đ%61,50,5 đ%62+0,2 đ%61,70,4 đ%
201461,9+0,1 đ%62,161,761,7+0,3 đ%620,2 đ%61,80,3 đ%62,1+0,6 đ%
201361,8−0,08 đ%62,261,461,40,3 đ%62,2+0,2 đ%62,1+0 đ%61,50,2 đ%
201261,88−0,03 đ%62,161,761,7+0,4 đ%620,6 đ%62,1+0,4 đ%61,70,3 đ%
201161,9−0,12 đ%62,661,361,30,7 đ%62,6+1 đ%61,70,2 đ%620,6 đ%
201062,03+0,43 đ%62,661,662+0,1 đ%61,6+0,1 đ%61,9+0,6 đ%62,6+0,9 đ%
200961,6·61,961,361,961,561,361,7

18 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế