Bỉ

Bỉ kỳ Q1-2026 đạt 73 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2009 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:34

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ có việc làm 20-64 tuổi (mục tiêu EU 78%)
Bỉ7372,672,773,472,772,672,372,37272,4
Ireland79,480,179,880,280,679,880,379,679,479,2

Bỉ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202673+0,15 đ%737373+0,3 đ%···
202572,85+0,55 đ%73,472,672,7+0,7 đ%73,4+1,1 đ%72,7+0,4 đ%72,6+0 đ%
202472,3+0,2 đ%72,672720,3 đ%72,3+0,8 đ%72,3+0,1 đ%72,6+0,2 đ%
202372,1+0,15 đ%72,471,572,3+0,2 đ%71,5+0 đ%72,2+0,1 đ%72,4+0,3 đ%
202271,95+1,32 đ%72,171,572,1+3 đ%71,5+0,9 đ%72,1+0,7 đ%72,1+0,7 đ%
202170,63+0,95 đ%71,469,169,11,4 đ%70,6+1,3 đ%71,4+1,7 đ%71,4+2,2 đ%
202069,68−0,83 đ%70,569,270,5+0,6 đ%69,31,8 đ%69,71 đ%69,21,1 đ%
201970,5+0,8 đ%71,169,969,9+0,5 đ%71,1+2 đ%70,7+0,7 đ%70,3+0 đ%
201869,7+1,2 đ%70,369,169,4+1,6 đ%69,1+0,8 đ%70+1,5 đ%70,3+0,9 đ%
201768,5+0,83 đ%69,467,867,8+0,7 đ%68,3+0,9 đ%68,5+1,1 đ%69,4+0,6 đ%
201667,68+0,5 đ%68,867,167,10,4 đ%67,4+0,6 đ%67,4+0 đ%68,8+1,8 đ%
201567,18−0,1 đ%67,566,867,5+0,4 đ%66,80,7 đ%67,4+0,3 đ%670,4 đ%
201467,28+0,08 đ%67,567,167,1+0,2 đ%67,50,1 đ%67,10,5 đ%67,4+0,7 đ%
201367,2+0 đ%67,666,766,90,2 đ%67,6+0,3 đ%67,6+0,2 đ%66,70,3 đ%
201267,2−0,1 đ%67,46767,1+0,3 đ%67,30,8 đ%67,4+0,5 đ%670,4 đ%
201167,3−0,3 đ%68,166,866,80,9 đ%68,1+0,9 đ%66,90,5 đ%67,40,7 đ%
201067,6+0,47 đ%68,167,267,7+0,2 đ%67,2+0 đ%67,4+0,7 đ%68,1+1 đ%
200967,13·67,566,767,567,266,767,1

18 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế