Áo

Áo kỳ Q1-2026 đạt 62 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2009 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:34

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ có việc làm 55-64 tuổi
Áo6261,561,360,859,959,259,158,758,358
Phần Lan72,472,371,772,472,671,270,573,17272,1

Áo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202662+1,13 đ%626262+2,1 đ%···
202560,88+2,05 đ%61,559,959,9+1,6 đ%60,8+2,1 đ%61,3+2,2 đ%61,5+2,3 đ%
202458,83+1,48 đ%59,258,358,3+1,4 đ%58,7+1,6 đ%59,1+1,7 đ%59,2+1,2 đ%
202357,35+0,92 đ%5856,956,9+0,5 đ%57,1+0,5 đ%57,4+1,1 đ%58+1,6 đ%
202256,43+1,02 đ%56,656,356,4+2,6 đ%56,6+1,1 đ%56,3+0,2 đ%56,4+0,2 đ%
202155,4+1,2 đ%56,253,853,80,6 đ%55,5+1,8 đ%56,1+1,8 đ%56,2+1,8 đ%
202054,2−0,25 đ%54,453,754,40,5 đ%53,70,8 đ%54,3+0,1 đ%54,4+0,2 đ%
201954,45+0,48 đ%54,954,254,9+1,4 đ%54,5+0,8 đ%54,2+0,1 đ%54,20,4 đ%
201853,98+2,7 đ%54,653,553,5+3,3 đ%53,7+2,8 đ%54,1+2,6 đ%54,6+2,1 đ%
201751,28+2,13 đ%52,550,250,2+1,7 đ%50,9+1,7 đ%51,5+2,1 đ%52,5+3 đ%
201649,15+2,87 đ%49,548,548,5+2,7 đ%49,2+3,5 đ%49,4+3 đ%49,5+2,3 đ%
201546,28+1,18 đ%47,245,745,8+1,5 đ%45,7+0,5 đ%46,4+1,2 đ%47,2+1,5 đ%
201445,1+1,37 đ%45,744,344,3+1,4 đ%45,2+1,4 đ%45,2+1,4 đ%45,7+1,3 đ%
201343,73+2,1 đ%44,442,942,9+2,4 đ%43,8+2,5 đ%43,8+1,8 đ%44,4+1,7 đ%
201241,63+1,67 đ%42,740,540,5+0,2 đ%41,3+1,4 đ%42+2,1 đ%42,7+3 đ%
201139,95−1,2 đ%40,339,740,30,9 đ%39,91,2 đ%39,91,6 đ%39,71,1 đ%
201041,15+1,7 đ%41,540,841,2+2,5 đ%41,1+1,9 đ%41,5+2 đ%40,8+0,4 đ%
200939,45·40,438,738,739,239,540,4

18 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế