Áo

Áo kỳ Q1-2026 đạt 74,7 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2009 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:34

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ có việc làm 15-64 tuổi
Áo74,774,574,274,474,374,17474,174,274,1
Phần Lan71,671,871,771,9727272,472,673,373,5

Áo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202674,7+0,35 đ%74,774,774,7+0,4 đ%···
202574,35+0,25 đ%74,574,274,3+0,1 đ%74,4+0,3 đ%74,2+0,2 đ%74,5+0,4 đ%
202474,1−0,03 đ%74,27474,2+0,1 đ%74,10,1 đ%740,1 đ%74,1+0 đ%
202374,13+0,1 đ%74,274,174,10,1 đ%74,2+0 đ%74,1+0,2 đ%74,1+0,3 đ%
202274,03+1,63 đ%74,273,874,2+2,8 đ%74,2+2,5 đ%73,9+0,7 đ%73,8+0,5 đ%
202172,4+0,67 đ%73,371,471,42 đ%71,7+1,8 đ%73,2+1,3 đ%73,3+1,6 đ%
202071,73−1,82 đ%73,469,973,40,2 đ%69,93,6 đ%71,91,5 đ%71,72 đ%
201973,55+0,52 đ%73,773,473,6+0,7 đ%73,5+0,4 đ%73,4+0,4 đ%73,7+0,6 đ%
201873,03+0,9 đ%73,172,972,9+1,1 đ%73,1+0,9 đ%73+1 đ%73,1+0,6 đ%
201772,13+0,58 đ%72,571,871,8+0,5 đ%72,2+0,7 đ%72+0,3 đ%72,5+0,8 đ%
201671,55+0,42 đ%71,771,371,3+0,1 đ%71,5+0,6 đ%71,7+0,5 đ%71,7+0,5 đ%
201571,13+0,05 đ%71,270,971,2+0,2 đ%70,90,4 đ%71,2+0,2 đ%71,2+0,2 đ%
201471,08−0,33 đ%71,371710,3 đ%71,30,4 đ%710,5 đ%710,1 đ%
201371,4+0 đ%71,771,171,3+0 đ%71,7+0,2 đ%71,5+0,1 đ%71,10,3 đ%
201271,4+0,3 đ%71,571,371,3+0,4 đ%71,5+0,4 đ%71,4+0 đ%71,4+0,4 đ%
201171,1+0,32 đ%71,470,970,9+0,4 đ%71,1+0,6 đ%71,4+0,5 đ%710,2 đ%
201070,78+0,43 đ%71,270,570,5+0 đ%70,5+0,2 đ%70,9+0,7 đ%71,2+0,8 đ%
200970,35·70,570,270,570,370,270,4

18 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ có việc làm châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế