Pháp

Pháp kỳ Q1-2026 đạt 90,59 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2006 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 19:27

Chỉ tiêu này trong bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chỉ số số lượng giao dịch (2025=100)
Pháp90,59107,36106,2696,2690,1297,9199,3286,6675,7892,09
Tây Ban Nha91,96105,0291,52104,0899,37103,3889,16101,5185,4687,35

Pháp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202690,59−9,41%90,5990,5990,59+0,52%···
2025100+11,21%107,3690,1290,12+18,92%96,26+11,08%106,26+6,99%107,36+9,65%
202489,92−9,36%99,3275,7875,7824,51%86,6615,82%99,322,02%97,91+6,32%
202399,2−21,73%102,9592,09100,3816,56%102,9522,12%101,3725,7%92,0921,99%
2022126,74−6,23%136,43118,05120,3+0,21%132,1911,04%136,433,67%118,059,44%
2021135,16+18,36%148,6120,05120,05+28,38%148,6+34,54%141,63+19,3%130,352,79%
2020114,19−6,4%134,0993,5193,5113,44%110,4514,1%118,727,5%134,09+9%
2019122+9,45%128,58108,03108,03+7,54%128,58+11,29%128,35+9,61%123,02+9,12%
2018111,46+0,64%117,1100,46100,461,16%115,541,01%117,1+1,12%112,74+3,59%
2017110,75+12,77%116,72101,64101,64+16,87%116,72+15,99%115,8+13,45%108,83+5,49%
201698,21+8,47%103,1786,9786,97+7,88%100,63+7,66%102,07+5,1%103,17+13,44%
201590,54+15,65%97,1280,6280,62+3,33%93,47+12,21%97,12+22,06%90,95+25,88%
201478,29−3,71%83,372,2578,02+8,17%83,31,34%79,575,63%72,2514,32%
201381,3+0,87%84,4372,1372,1319,8%84,43+7,94%84,32+5,07%84,33+13,94%
201280,61−11,71%89,9474,0189,94+6,58%78,2215,45%80,2520,19%74,0115,65%
201191,3+1,16%100,5584,3984,39+7,89%92,51+1,25%100,55+3,37%87,746,82%
201090,26+26,03%97,2778,2278,22+44,85%91,37+23,76%97,27+20,59%94,16+20,78%
200971,61−6,14%80,66545432,26%73,8311,42%80,66+0,95%77,96+25,3%
200876,3−19,77%83,3562,2279,7211,4%83,3519,38%79,921,61%62,2226,91%
200795,1−1,13%103,3885,1389,981,8%103,38+4,86%101,921,25%85,136,8%
200696,19·103,2191,3491,6398,59103,2191,34

21 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế