Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt 11.046 Căn, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2017 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 19:27

Chỉ tiêu này trong bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nhà đã qua sử dụng
Bulgaria11.04613.63719.57717.57713.89419.07018.04417.18313.81519.284
Croatia1.9552.6882.7383.8873.1223.2313.3383.6773.1613.515

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202611.046−31,69%11.04611.04611.04620,5%···
202516.171,25−5,03%19.57713.63713.894+0,57%17.577+2,29%19.577+8,5%13.63728,49%
202417.028+2,93%19.07013.81513.815+5,35%17.183+5,96%18.044+2,77%19.0701,11%
202316.542,75+0,13%19.28413.11313.1134,7%16.21712,09%17.5575,75%19.284+26,46%
202216.520,75+4,88%18.62813.75913.759+36,24%18.447+28,94%18.628+7,73%15.24928,45%
202115.752,75+43,13%21.31310.09910.099+8,39%14.307+79,38%17.292+31,45%21.313+57%
202011.005,75−13,72%13.5757.9769.3174,24%7.97637,41%13.1556,41%13.5756,35%
201912.756+1,67%14.4959.7309.7302,36%12.743+3,18%14.056+2,43%14.495+2,43%
201812.547+3,4%14.1519.9659.965+13,64%12.3501,56%13.722+5,24%14.1510,23%
201712.134,5·14.1848.7698.76912.54613.03914.184

10 năm số liệu, đơn vị Căn. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế