Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt 16.227 Căn, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2017 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 19:27

Chỉ tiêu này trong bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng số căn giao dịch
Bulgaria16.22720.24527.20525.13119.91626.12524.92124.43819.36026.544
Croatia2.7883.8433.9385.1464.8204.4554.6884.9454.4204.826

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202616.227−29,83%16.22716.22716.22718,52%···
202523.124,25−2,47%27.20519.91619.916+2,87%25.131+2,84%27.205+9,16%20.24522,51%
202423.711+5,52%26.12519.36019.360+8,67%24.438+9,86%24.921+7,07%26.1251,58%
202322.470−3,79%26.54417.81617.8167,77%22.24515,54%23.2758,66%26.544+19,15%
202223.354+5,86%26.33819.31719.317+32,9%26.338+26,75%25.483+7,06%22.27823,52%
202122.061,75+39%29.13014.53514.535+11,42%20.779+65,68%23.803+29,55%29.130+49,2%
202015.871,25−9,61%19.52412.54213.0450,59%12.54228,35%18.3742,47%19.5246,01%
201917.559,25+3,92%20.77213.12213.1223,02%17.504+4,4%18.839+3,47%20.772+8,85%
201816.897+3,68%19.08413.53013.530+15,95%16.7670,24%18.207+5,15%19.0841,61%
201716.296,75·19.39611.66911.66916.80717.31519.396

10 năm số liệu, đơn vị Căn. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế