Áo

Áo kỳ Q1-2026 đạt 1.931 Căn, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2015 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 19:27

Chỉ tiêu này trong bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nhà xây mới
Áo1.9312.4382.3192.2602.0671.8791.7931.8931.3191.583
Phần Lan5871.0518329077611.2081.1461.2101.0092.204

Áo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20261.931−14,97%1.9311.9311.9316,58%···
20252.271+31,96%2.4382.0672.067+56,71%2.260+19,39%2.319+29,34%2.438+29,75%
20241.721+3,3%1.8931.3191.31925,61%1.893+9,99%1.793+12,98%1.879+18,7%
20231.666−52,37%1.7731.5831.77358,92%1.72160,18%1.58747,81%1.58331,53%
20223.497,75−28,28%4.3222.3124.31611,52%4.32218,05%3.04138%2.31248,06%
20214.877+7,63%5.2744.4514.878+32,05%5.274+26,29%4.905+3,5%4.45119,31%
20204.531,25+14,72%5.5163.6943.694+12,35%4.176+2,71%4.739+17,53%5.516+24,99%
20193.949,75+30,52%4.4133.2883.288+18,36%4.066+27,74%4.032+43,28%4.413+32,52%
20183.026,25+3,46%3.3302.7782.778+2,28%3.183+8,89%2.8140,88%3.330+3,35%
20172.925+7,74%3.2222.7162.716+9,3%2.923+2,13%2.839+7,74%3.222+11,99%
20162.714,75+3,3%2.8772.4852.4853,38%2.862+3,96%2.635+9,52%2.877+3,45%
20152.628·2.7812.4062.5722.7532.4062.781

12 năm số liệu, đơn vị Căn. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Số lượng giao dịch nhà ở châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế