Lãi suất cho vay tiêu dùng hộ gia đình cố định trên 5 năm khu vực đồng euro
Lãi suất cho vay tiêu dùng hộ gia đình cố định trên 5 năm khu vực đồng euro kỳ 06-2026 đạt 7,99 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cho vay tiêu dùng hộ gia đình, cố định lãi suất ban đầu trên 5 năm | |||||||||||
| Khu vực đồng euro | 7,99 | 8,14 | 8,12 | 7,99 | 8,05 | 8,1 | 7,72 | 7,95 | 7,88 | 7,88 |
Hiểu về lãi suất cho vay tiêu dùng hộ gia đình cố định trên 5 năm khu vực đồng euro
Chi phí đi vay áp dụng cho các khoản cấp tín dụng phục vụ đời sống cá nhân với ràng buộc giữ nguyên mức lãi suất trong suốt nửa đầu thập kỷ trở lên. Biểu đồ này cô lập hoàn toàn các khoản vay ngắn hạn, vay thấu chi hoặc những khoản có điều khoản điều chỉnh biên độ định kỳ. Điểm mấu chốt là sự bảo vệ người vay khỏi các cú sốc biến động của thị trường trong trung và dài hạn.
Khi phân tích dữ liệu, cần chú ý rằng các hợp đồng ký từ quá khứ vẫn tiếp tục chi phối đường đi của biểu đồ dù thị trường hiện tại đã đảo chiều. Do đó, xu hướng trên hình vẽ thường chậm hơn so với các chỉ số đo lường chi phí vốn ngắn hạn do tính chất ổn định kéo dài của hợp đồng.
Câu hỏi thường gặp
- Yếu tố cố định dài hạn bảo vệ người vay như thế nào?
- Họ được miễn nhiễm trước mọi đợt tăng chi phí vốn chung của hệ thống trong suốt nửa đầu thời hạn vay.
- Khoản mục này nhắm đến đối tượng khách hàng nào?
- Chỉ tính riêng các hộ gia đình vay vốn cho nhu cầu tiêu dùng cá nhân thay vì hoạt động sản xuất.
- Vì sao các khoản vay này thường có biểu đồ ít biến động mạnh?
- Do phần lớn giá trị được khóa chặt từ thời điểm ký kết hợp đồng nên không phản ứng tức thì với biến động tháng.