Khu vực đồng euro

Khu vực đồng euro kỳ 05-2026 đạt 1,96 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tiền gửi có kỳ hạn của hộ gia đình
Khu vực đồng euro1,961,911,861,831,821,811,81,81,781,75
Đức2,051,991,931,891,891,841,831,831,81,79

Khu vực đồng euro theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,88−0,04 đ%1,961,821,820,51 đ%1,830,37 đ%1,860,24 đ%1,910,06 đ%1,96+0,09 đ%·······
20251,91−1,04 đ%2,331,752,330,87 đ%2,20,97 đ%2,11,06 đ%1,971,14 đ%1,871,22 đ%1,81,23 đ%1,761,24 đ%1,751,21 đ%1,781,2 đ%1,80,93 đ%1,80,8 đ%1,810,64 đ%
20242,96+0,28 đ%3,22,453,2+1,53 đ%3,17+1,22 đ%3,16+1,02 đ%3,11+0,8 đ%3,09+0,61 đ%3,03+0,31 đ%3+0,15 đ%2,960,09 đ%2,980,1 đ%2,730,54 đ%2,60,72 đ%2,450,84 đ%
20232,68+2,09 đ%3,321,671,67+1,43 đ%1,95+1,72 đ%2,14+1,91 đ%2,31+2,05 đ%2,48+2,21 đ%2,72+2,41 đ%2,85+2,43 đ%3,05+2,53 đ%3,08+2,36 đ%3,27+2,24 đ%3,32+2,03 đ%3,29+1,81 đ%
20220,58+0,35 đ%1,480,230,240,03 đ%0,230,05 đ%0,230,02 đ%0,26+0 đ%0,27+0,05 đ%0,31+0,1 đ%0,42+0,19 đ%0,52+0,31 đ%0,72+0,5 đ%1,03+0,79 đ%1,29+1,05 đ%1,48+1,25 đ%
20210,24−0,04 đ%0,280,210,270,05 đ%0,280,08 đ%0,250,09 đ%0,260,01 đ%0,220,05 đ%0,210,07 đ%0,230,04 đ%0,210,02 đ%0,220,01 đ%0,240,02 đ%0,240,01 đ%0,23+0,01 đ%
20200,28−0,06 đ%0,360,220,320,05 đ%0,36+0 đ%0,340,01 đ%0,270,1 đ%0,270,09 đ%0,280,08 đ%0,270,09 đ%0,230,1 đ%0,230,1 đ%0,260,05 đ%0,250,04 đ%0,220,06 đ%
20190,34−0,01 đ%0,370,280,370,01 đ%0,360,01 đ%0,350,02 đ%0,37+0 đ%0,36+0 đ%0,36+0 đ%0,36+0,01 đ%0,33+0 đ%0,33+0 đ%0,310,02 đ%0,290,04 đ%0,280,07 đ%
20180,35−0,05 đ%0,380,330,380,06 đ%0,370,06 đ%0,370,05 đ%0,370,04 đ%0,360,06 đ%0,360,04 đ%0,350,05 đ%0,330,05 đ%0,330,05 đ%0,330,05 đ%0,330,04 đ%0,350,02 đ%
20170,4−0,16 đ%0,440,370,440,26 đ%0,430,2 đ%0,420,2 đ%0,410,2 đ%0,420,14 đ%0,40,18 đ%0,40,13 đ%0,380,16 đ%0,380,14 đ%0,380,09 đ%0,370,09 đ%0,370,08 đ%
20160,56−0,26 đ%0,70,450,70,43 đ%0,630,4 đ%0,620,3 đ%0,610,29 đ%0,560,3 đ%0,580,22 đ%0,530,18 đ%0,540,16 đ%0,520,19 đ%0,470,21 đ%0,460,21 đ%0,450,22 đ%
20150,82−0,54 đ%1,130,671,130,55 đ%1,030,6 đ%0,920,65 đ%0,90,66 đ%0,860,56 đ%0,80,55 đ%0,710,62 đ%0,70,54 đ%0,710,51 đ%0,680,46 đ%0,670,41 đ%0,670,34 đ%
20141,35−0,64 đ%1,681,011,680,84 đ%1,630,73 đ%1,570,67 đ%1,560,7 đ%1,420,64 đ%1,350,55 đ%1,330,56 đ%1,240,58 đ%1,220,54 đ%1,140,64 đ%1,080,6 đ%1,010,61 đ%
20131,99−0,77 đ%2,521,622,520,48 đ%2,360,6 đ%2,240,64 đ%2,260,55 đ%2,060,59 đ%1,90,79 đ%1,890,88 đ%1,820,81 đ%1,760,99 đ%1,780,9 đ%1,680,96 đ%1,621,02 đ%
20122,76+0,08 đ%32,633+0,57 đ%2,96+0,52 đ%2,88+0,43 đ%2,81+0,23 đ%2,65+0,01 đ%2,690,04 đ%2,770,03 đ%2,630,15 đ%2,750,01 đ%2,680,24 đ%2,640,18 đ%2,640,19 đ%
20112,68+0,52 đ%2,922,432,43+0,56 đ%2,44+0,58 đ%2,45+0,49 đ%2,58+0,51 đ%2,64+0,54 đ%2,73+0,55 đ%2,8+0,48 đ%2,78+0,55 đ%2,76+0,48 đ%2,92+0,5 đ%2,82+0,45 đ%2,83+0,51 đ%
20102,17+0,05 đ%2,421,861,871,45 đ%1,860,84 đ%1,960,37 đ%2,070,03 đ%2,1+0,13 đ%2,18+0,25 đ%2,32+0,36 đ%2,23+0,38 đ%2,28+0,53 đ%2,42+0,59 đ%2,37+0,54 đ%2,32+0,5 đ%
20092,12−2,21 đ%3,321,753,320,86 đ%2,71,38 đ%2,331,78 đ%2,12,15 đ%1,972,32 đ%1,932,49 đ%1,962,63 đ%1,852,73 đ%1,752,88 đ%1,832,92 đ%1,832,43 đ%1,821,96 đ%
20084,33+0,56 đ%4,753,784,18+0,86 đ%4,08+0,72 đ%4,11+0,62 đ%4,25+0,68 đ%4,29+0,7 đ%4,42+0,68 đ%4,59+0,76 đ%4,58+0,67 đ%4,63+0,6 đ%4,75+0,66 đ%4,26+0,2 đ%3,780,46 đ%
20073,77+1,09 đ%4,243,323,32+1,07 đ%3,36+1,1 đ%3,49+1,11 đ%3,57+1,15 đ%3,59+1,12 đ%3,74+1,16 đ%3,83+1,11 đ%3,91+1,11 đ%4,03+1,16 đ%4,09+1,05 đ%4,06+0,96 đ%4,24+0,99 đ%
20062,68+0,68 đ%3,252,252,25+0,24 đ%2,26+0,27 đ%2,38+0,39 đ%2,42+0,44 đ%2,47+0,51 đ%2,58+0,61 đ%2,72+0,77 đ%2,8+0,84 đ%2,87+0,89 đ%3,04+1,03 đ%3,1+1,06 đ%3,25+1,1 đ%
20052+0,04 đ%2,151,952,01+0,03 đ%1,99+0,04 đ%1,99+0,05 đ%1,98+0,04 đ%1,96+0,06 đ%1,97+0,06 đ%1,950,01 đ%1,96+0 đ%1,98+0,03 đ%2,01+0,01 đ%2,04+0,04 đ%2,15+0,17 đ%
20041,96−0,19 đ%21,91,980,65 đ%1,950,54 đ%1,940,43 đ%1,940,36 đ%1,90,37 đ%1,910,14 đ%1,96+0,01 đ%1,96+0,01 đ%1,95+0,04 đ%2+0,07 đ%2+0,07 đ%1,98+0,04 đ%
20032,14−1,2 đ%2,631,912,630,71 đ%2,490,89 đ%2,371,07 đ%2,31,18 đ%2,271,24 đ%2,051,47 đ%1,951,54 đ%1,951,41 đ%1,911,37 đ%1,931,29 đ%1,931,21 đ%1,941,03 đ%
20023,34−0,71 đ%3,522,973,341,14 đ%3,381,06 đ%3,440,97 đ%3,480,88 đ%3,510,82 đ%3,520,72 đ%3,490,73 đ%3,360,79 đ%3,280,57 đ%3,220,35 đ%3,140,19 đ%2,970,34 đ%
20014,06−0,16 đ%4,483,314,48+0,96 đ%4,44+0,83 đ%4,41+0,67 đ%4,36+0,51 đ%4,33+0,24 đ%4,240,02 đ%4,220,14 đ%4,150,33 đ%3,850,74 đ%3,571,14 đ%3,331,43 đ%3,311,35 đ%
20004,22·4,763,523,523,613,743,854,094,264,364,484,594,714,764,66

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế