Pháp

Pháp kỳ 05-2026 đạt 2,3 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tiền gửi có kỳ hạn của hộ gia đình
Pháp2,32,32,182,152,132,092,092,032,012,03
Ý2,322,282,292,292,252,242,322,292,282,14

Pháp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,21+0,03 đ%2,32,132,130,46 đ%2,150,32 đ%2,180,16 đ%2,3+0,06 đ%2,3+0,15 đ%·······
20252,19−1,11 đ%2,592,012,591,06 đ%2,471,14 đ%2,341,25 đ%2,241,34 đ%2,151,32 đ%2,121,28 đ%2,081,28 đ%2,031,25 đ%2,011,15 đ%2,030,96 đ%2,090,69 đ%2,090,62 đ%
20243,3+0,05 đ%3,652,713,65+1,28 đ%3,61+1,03 đ%3,59+0,82 đ%3,58+0,63 đ%3,47+0,38 đ%3,4+0,08 đ%3,360,14 đ%3,280,28 đ%3,160,44 đ%2,990,74 đ%2,780,98 đ%2,711,08 đ%
20233,25+2,24 đ%3,792,372,37+1,8 đ%2,58+1,98 đ%2,77+2,2 đ%2,95+2,41 đ%3,09+2,55 đ%3,32+2,78 đ%3,5+2,75 đ%3,56+2,62 đ%3,6+2,33 đ%3,73+2,11 đ%3,76+1,8 đ%3,79+1,5 đ%
20221,02+0,48 đ%2,290,540,570,05 đ%0,6+0,03 đ%0,57+0,07 đ%0,540,02 đ%0,54+0,06 đ%0,540,03 đ%0,75+0,22 đ%0,94+0,41 đ%1,27+0,72 đ%1,62+1,04 đ%1,96+1,4 đ%2,29+1,87 đ%
20210,54−0,1 đ%0,620,420,620,18 đ%0,570,2 đ%0,50,13 đ%0,560,06 đ%0,480,14 đ%0,570,2 đ%0,530,11 đ%0,530,08 đ%0,550,09 đ%0,580,05 đ%0,560,03 đ%0,42+0,03 đ%
20200,64−0,27 đ%0,80,390,80,08 đ%0,770,16 đ%0,630,28 đ%0,620,37 đ%0,620,38 đ%0,770,33 đ%0,640,34 đ%0,610,35 đ%0,640,26 đ%0,630,22 đ%0,590,25 đ%0,390,23 đ%
20190,91+0,04 đ%1,10,620,880,04 đ%0,930,09 đ%0,91+0,04 đ%0,99+0,14 đ%1+0,23 đ%1,1+0,26 đ%0,98+0,2 đ%0,96+0,14 đ%0,9+0,02 đ%0,850,09 đ%0,840,1 đ%0,620,25 đ%
20180,87−0,08 đ%1,020,770,920,1 đ%1,02+0 đ%0,870,11 đ%0,850,13 đ%0,770,14 đ%0,840,07 đ%0,780,18 đ%0,820,09 đ%0,880,02 đ%0,94+0,02 đ%0,940,06 đ%0,870,1 đ%
20170,96−0,28 đ%1,020,91,020,79 đ%1,020,42 đ%0,980,42 đ%0,980,35 đ%0,910,38 đ%0,910,41 đ%0,960,37 đ%0,910,05 đ%0,90,11 đ%0,920,03 đ%10,03 đ%0,97+0 đ%
20161,24−0,45 đ%1,810,951,810,49 đ%1,440,47 đ%1,40,27 đ%1,330,27 đ%1,290,3 đ%1,320,16 đ%1,330,25 đ%0,960,64 đ%1,010,64 đ%0,950,68 đ%1,030,57 đ%0,970,62 đ%
20151,68−0,5 đ%2,31,482,30,02 đ%1,910,35 đ%1,670,59 đ%1,60,49 đ%1,590,53 đ%1,480,66 đ%1,580,66 đ%1,60,58 đ%1,650,55 đ%1,630,58 đ%1,60,59 đ%1,590,42 đ%
20142,19+0,01 đ%2,322,012,320,09 đ%2,260,05 đ%2,26+0,07 đ%2,090,07 đ%2,120,01 đ%2,140,02 đ%2,24+0,03 đ%2,18+0,04 đ%2,2+0,09 đ%2,21+0,04 đ%2,19+0,07 đ%2,01+0 đ%
20132,18−0,26 đ%2,412,012,410,23 đ%2,310,41 đ%2,190,36 đ%2,160,21 đ%2,130,19 đ%2,160,21 đ%2,210,27 đ%2,140,24 đ%2,110,27 đ%2,170,35 đ%2,120,15 đ%2,010,25 đ%
20122,44+0,09 đ%2,722,262,64+0,5 đ%2,72+0,38 đ%2,55+0,34 đ%2,37+0,06 đ%2,32+0,02 đ%2,37+0,02 đ%2,48+0,05 đ%2,38+0,01 đ%2,380,05 đ%2,52+0,06 đ%2,270,16 đ%2,260,19 đ%
20112,35+0,44 đ%2,462,142,14+0,3 đ%2,34+0,46 đ%2,21+0,34 đ%2,31+0,54 đ%2,3+0,58 đ%2,35+0,54 đ%2,43+0,7 đ%2,37+0,37 đ%2,43+0,4 đ%2,46+0,33 đ%2,43+0,37 đ%2,45+0,36 đ%
20101,91−0,21 đ%2,131,721,841,17 đ%1,880,72 đ%1,870,63 đ%1,770,48 đ%1,720,36 đ%1,810,19 đ%1,730,29 đ%2+0,26 đ%2,03+0,2 đ%2,13+0,31 đ%2,06+0,28 đ%2,09+0,27 đ%
20092,12−1,94 đ%3,011,743,010,88 đ%2,61,18 đ%2,51,37 đ%2,251,76 đ%2,082 đ%22,2 đ%2,022,36 đ%1,742,6 đ%1,832,59 đ%1,822,68 đ%1,782,1 đ%1,821,59 đ%
20084,06+0,39 đ%4,53,413,89+0,54 đ%3,78+0,38 đ%3,87+0,44 đ%4,01+0,54 đ%4,08+0,56 đ%4,2+0,52 đ%4,38+0,66 đ%4,34+0,54 đ%4,42+0,47 đ%4,5+0,63 đ%3,88+0,05 đ%3,410,66 đ%
20073,67+0,89 đ%4,073,353,35+1,01 đ%3,4+1,03 đ%3,43+0,92 đ%3,47+0,97 đ%3,52+0,99 đ%3,68+1 đ%3,72+0,94 đ%3,8+0,89 đ%3,95+0,88 đ%3,87+0,64 đ%3,83+0,62 đ%4,07+0,74 đ%
20062,79+0,56 đ%3,332,342,34+0,12 đ%2,37+0,1 đ%2,51+0,31 đ%2,5+0,29 đ%2,53+0,29 đ%2,68+0,41 đ%2,78+0,56 đ%2,91+0,71 đ%3,07+0,87 đ%3,23+1,04 đ%3,21+1,02 đ%3,33+1,01 đ%
20052,23+0,07 đ%2,322,192,22+0,09 đ%2,27+0,11 đ%2,2+0,08 đ%2,21+0,1 đ%2,24+0,14 đ%2,27+0,2 đ%2,220,04 đ%2,2+0,03 đ%2,2+0,05 đ%2,190,03 đ%2,190,03 đ%2,32+0,14 đ%
20042,16−0,28 đ%2,262,072,130,76 đ%2,160,69 đ%2,120,63 đ%2,110,61 đ%2,10,51 đ%2,070,42 đ%2,26+0,11 đ%2,170,12 đ%2,15+0,04 đ%2,22+0,09 đ%2,22+0,15 đ%2,180,01 đ%
20032,44−1,05 đ%2,892,072,890,62 đ%2,850,68 đ%2,750,82 đ%2,720,86 đ%2,611,04 đ%2,491,15 đ%2,151,44 đ%2,291,24 đ%2,111,37 đ%2,131,3 đ%2,071,22 đ%2,190,9 đ%
20023,49−0,99 đ%3,653,093,511,51 đ%3,531,47 đ%3,571,38 đ%3,581,35 đ%3,651,23 đ%3,641,05 đ%3,591,11 đ%3,531,05 đ%3,480,71 đ%3,430,36 đ%3,290,27 đ%3,090,43 đ%
20014,48−0,14 đ%5,023,525,02+1,5 đ%5+1,28 đ%4,95+1,01 đ%4,93+0,8 đ%4,88+0,29 đ%4,690,05 đ%4,70,12 đ%4,580,45 đ%4,190,92 đ%3,791,51 đ%3,561,8 đ%3,521,68 đ%
20004,62·5,363,523,523,723,944,134,594,744,825,035,115,35,365,2

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế