Ý

Ý kỳ 05-2026 đạt 2,32 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tiền gửi có kỳ hạn của hộ gia đình
Ý2,322,282,292,292,252,242,322,292,282,14
Tây Ban Nha1,861,771,751,741,671,681,641,761,661,62

Ý theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,29−0,12 đ%2,322,252,250,53 đ%2,290,51 đ%2,290,4 đ%2,280,25 đ%2,320,03 đ%·······
20252,41−1,07 đ%2,82,142,780,98 đ%2,80,9 đ%2,691,06 đ%2,530,99 đ%2,351,08 đ%2,251,16 đ%2,231,08 đ%2,141,17 đ%2,281,24 đ%2,291,34 đ%2,321,09 đ%2,240,73 đ%
20243,48+0,23 đ%3,762,973,76+1,64 đ%3,7+0,91 đ%3,75+1 đ%3,52+0,44 đ%3,43+0,31 đ%3,41+0,08 đ%3,31+0,02 đ%3,310,05 đ%3,520,02 đ%3,630,17 đ%3,410,45 đ%2,970,93 đ%
20233,24+2,23 đ%3,92,122,12+1,56 đ%2,79+2,14 đ%2,75+2,13 đ%3,08+2,57 đ%3,12+2,59 đ%3,33+2,83 đ%3,29+2,38 đ%3,36+2,24 đ%3,54+2,29 đ%3,8+2,26 đ%3,86+1,96 đ%3,9+1,83 đ%
20221,01+0,32 đ%2,070,50,560,2 đ%0,650,18 đ%0,620,21 đ%0,510,32 đ%0,530,14 đ%0,50,08 đ%0,91+0,33 đ%1,12+0,54 đ%1,25+0,54 đ%1,54+0,82 đ%1,9+1,2 đ%2,07+1,5 đ%
20210,7−0,19 đ%0,830,570,760,33 đ%0,830,47 đ%0,830,61 đ%0,830,03 đ%0,670,12 đ%0,580,13 đ%0,580,19 đ%0,580,09 đ%0,710,01 đ%0,720,08 đ%0,7+0 đ%0,570,16 đ%
20200,88+0 đ%1,440,671,09+0,2 đ%1,3+0,37 đ%1,44+0,54 đ%0,860,05 đ%0,790,17 đ%0,710,28 đ%0,770,07 đ%0,670,15 đ%0,720,11 đ%0,80,02 đ%0,70,04 đ%0,730,17 đ%
20190,88+0,17 đ%0,990,740,89+0,2 đ%0,93+0,25 đ%0,9+0,23 đ%0,91+0,27 đ%0,96+0,26 đ%0,99+0,26 đ%0,84+0,15 đ%0,82+0,09 đ%0,83+0,19 đ%0,82+0,11 đ%0,740,02 đ%0,9+0,05 đ%
20180,71−0,15 đ%0,850,640,690,15 đ%0,680,23 đ%0,670,23 đ%0,640,25 đ%0,70,21 đ%0,730,21 đ%0,690,26 đ%0,730,19 đ%0,640,16 đ%0,710,06 đ%0,76+0 đ%0,85+0,15 đ%
20170,86−0,22 đ%0,950,70,840,3 đ%0,910,2 đ%0,90,24 đ%0,890,27 đ%0,910,12 đ%0,940,28 đ%0,95+0,04 đ%0,920,21 đ%0,80,29 đ%0,770,16 đ%0,760,22 đ%0,70,41 đ%
20161,08−0,12 đ%1,220,911,140,14 đ%1,110,24 đ%1,140,1 đ%1,160,06 đ%1,030,15 đ%1,220,02 đ%0,910,27 đ%1,130,06 đ%1,09+0,01 đ%0,930,17 đ%0,980,15 đ%1,110,11 đ%
20151,2−0,39 đ%1,351,081,280,57 đ%1,350,54 đ%1,240,63 đ%1,220,62 đ%1,180,58 đ%1,240,45 đ%1,180,36 đ%1,190,25 đ%1,080,35 đ%1,10,23 đ%1,130,12 đ%1,22+0,02 đ%
20141,59−0,56 đ%1,891,21,850,72 đ%1,890,7 đ%1,870,56 đ%1,840,48 đ%1,760,38 đ%1,690,3 đ%1,540,45 đ%1,440,66 đ%1,430,39 đ%1,330,62 đ%1,250,74 đ%1,20,66 đ%
20132,15−0,83 đ%2,591,822,571,01 đ%2,590,76 đ%2,430,69 đ%2,320,44 đ%2,140,62 đ%1,990,99 đ%1,991,1 đ%2,10,85 đ%1,821,04 đ%1,950,85 đ%1,990,76 đ%1,860,84 đ%
20122,98+0,71 đ%3,582,73,58+2,08 đ%3,35+1,71 đ%3,12+1,42 đ%2,76+1,04 đ%2,76+0,98 đ%2,98+0,97 đ%3,09+1,01 đ%2,95+0,54 đ%2,86+0,29 đ%2,80,3 đ%2,750,44 đ%2,70,84 đ%
20112,27+1,1 đ%3,541,51,5+0,54 đ%1,64+0,68 đ%1,7+0,76 đ%1,72+0,76 đ%1,78+0,8 đ%2,01+0,72 đ%2,08+0,78 đ%2,41+1,03 đ%2,57+1,19 đ%3,1+1,85 đ%3,19+1,92 đ%3,54+2,15 đ%
20101,17−0,25 đ%1,390,940,961,45 đ%0,961,04 đ%0,940,89 đ%0,960,67 đ%0,980,42 đ%1,29+0,02 đ%1,3+0,05 đ%1,38+0,29 đ%1,38+0,3 đ%1,25+0,16 đ%1,27+0,22 đ%1,39+0,37 đ%
20091,43−1,72 đ%2,411,022,410,48 đ%20,85 đ%1,831,05 đ%1,631,31 đ%1,41,62 đ%1,271,83 đ%1,251,94 đ%1,092,11 đ%1,082,1 đ%1,092,64 đ%1,052,74 đ%1,021,99 đ%
20083,15+0,5 đ%3,792,852,89+0,57 đ%2,85+0,45 đ%2,88+0,45 đ%2,94+0,41 đ%3,02+0,4 đ%3,1+0,48 đ%3,19+0,51 đ%3,2+0,45 đ%3,18+0,42 đ%3,73+0,92 đ%3,79+0,91 đ%3,01+0,06 đ%
20072,65+0,75 đ%2,952,322,32+0,69 đ%2,4+0,77 đ%2,43+0,74 đ%2,53+0,77 đ%2,62+0,8 đ%2,62+0,77 đ%2,68+0,76 đ%2,75+0,79 đ%2,76+0,75 đ%2,81+0,7 đ%2,88+0,72 đ%2,95+0,68 đ%
20061,9+0,38 đ%2,271,631,63+0,12 đ%1,63+0,11 đ%1,69+0,18 đ%1,76+0,27 đ%1,82+0,31 đ%1,85+0,34 đ%1,92+0,4 đ%1,96+0,46 đ%2,01+0,49 đ%2,11+0,6 đ%2,16+0,63 đ%2,27+0,69 đ%
20051,52+0,02 đ%1,581,491,510,01 đ%1,520,01 đ%1,51+0,01 đ%1,49+0,02 đ%1,51+0,03 đ%1,51+0,02 đ%1,52+0,03 đ%1,50,01 đ%1,52+0,02 đ%1,51+0 đ%1,53+0,03 đ%1,58+0,09 đ%
20041,5−0,19 đ%1,531,471,520,57 đ%1,530,51 đ%1,50,39 đ%1,470,33 đ%1,480,32 đ%1,490,11 đ%1,49+0 đ%1,51+0,01 đ%1,5+0,01 đ%1,51+0 đ%1,50,01 đ%1,49+0 đ%
20031,68−0,78 đ%2,091,492,090,42 đ%2,040,46 đ%1,890,61 đ%1,80,69 đ%1,80,72 đ%1,60,92 đ%1,491,02 đ%1,50,99 đ%1,490,97 đ%1,510,91 đ%1,510,87 đ%1,490,77 đ%
20022,46−0,75 đ%2,522,262,510,93 đ%2,50,96 đ%2,50,98 đ%2,491,01 đ%2,520,9 đ%2,520,86 đ%2,510,84 đ%2,490,81 đ%2,460,71 đ%2,420,44 đ%2,380,26 đ%2,260,25 đ%
20013,21+0,28 đ%3,52,513,44+1,04 đ%3,46+1,02 đ%3,48+0,97 đ%3,5+0,91 đ%3,42+0,71 đ%3,38+0,52 đ%3,35+0,32 đ%3,3+0,21 đ%3,170,04 đ%2,860,52 đ%2,640,83 đ%2,510,97 đ%
20002,93·3,482,42,42,442,512,592,712,863,033,093,213,383,473,48

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế