Số giờ làm việc một tuần của lao động làm công ăn lương tại Slovenia
Số giờ làm việc một tuần của lao động làm công ăn lương tại Slovenia của Châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 37,9 Giờ/tuần, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giờ làm việc (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2008 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Giờ làm việc
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lao động làm công ăn lương | |||||||||||
| Slovenia | 37,9 | 37,5 | 38,3 | 37,4 | 38,2 | 37,3 | 38,3 | 36,8 | 37,3 | 37,5 | |
| Latvia | 38,2 | 38,2 | 39 | 37,9 | 38 | 38,4 | 38,9 | 38,2 | 38,7 | 38,6 |
Hiểu về số giờ làm việc một tuần của lao động làm công ăn lương tại Slovenia
Mức độ phân bổ thời gian làm việc thực tế trong tuần đối với nhóm nhân sự làm công ăn lương tại Slovenia được lượng hóa thông qua chuỗi thông tin này. Phạm vi tính toán bao hàm toàn bộ các giờ mà người lao động thực sự bỏ ra để hoàn thành nhiệm vụ được giao, bao gồm cả thời gian làm việc ban đêm và cuối tuần. Giá trị này không bao gồm thời gian nghỉ giải lao, nghỉ bệnh hay nghỉ lễ hưởng lương mà không làm việc. Khác biệt lớn nhất so với các chỉ số việc làm truyền thống là nó đo cường độ vận động thay vì đếm số lượng đầu người.
Quá trình quan sát diễn biến đòi hỏi người xem phải thận trọng với các thay đổi về khung pháp lý liên quan đến thời giờ làm việc tối đa và các thỏa thuận tập thể giữa chủ sử dụng lao động và nhân viên. Do dữ liệu được tổng hợp theo định kỳ quý, việc so sánh theo năm giúp loại bỏ các yếu tố thời vụ đặc trưng của từng giai đoạn trong năm. Các giá trị công bố ban đầu thường mang tính ước lượng và sẽ được hoàn thiện trong các kỳ cập nhật tiếp theo dựa trên nguồn thông tin bổ sung.
Câu hỏi thường gặp
- Thời gian di chuyển từ nhà đến nơi làm việc có được tính vào chỉ tiêu này không?
- Không, chỉ tính khoảng thời gian thực tế bắt đầu và kết thúc công việc theo thỏa thuận hoặc thực tế tại nơi làm việc.
- Làm thế nào để so sánh chính xác giữa các quý có số ngày nghỉ lễ khác nhau?
- Phương pháp tối ưu là đối chiếu với dữ liệu của đúng quý đó năm trước để đảm bảo tính tương đồng về mặt lịch.
- Chỉ tiêu này có phản ánh tình trạng thiếu việc làm hay không?
- Nó gián tiếp thể hiện qua số giờ làm việc thực tế thấp hơn tiêu chuẩn, nhưng không phải là thước đo trực tiếp của tình trạng thiếu việc làm.